Ví
Thay đổi cuối 2026-08-24 06:21 UTC
PI
Hạng 381.275
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…86a7
claimant GDFE…7VJR
balance_id 0000…98b0
balance_id 0000…04af
claimant GDFE…7VJR
balance_id 0000…6049
claimant GDFE…7VJR
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-24 06:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…7VJR | +113,9445929 PI | balance_id 0000…86a7 | e4bf…d6b1 |
| 2026-02-12 06:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…7VJR | — | −113,9445929 PI | claimant GDFE…7VJR | 26bf…40d5 |
| 2026-02-12 06:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…7VJR | +113,9445929 PI | balance_id 0000…98b0 | 26bf…40d5 |
| 2026-02-12 06:41 UTC | Đã nhậnpayment | GADM…AI57 | GDFE…7VJR | +46,3822 PI | — | acf7…ea9c |
| 2025-07-29 07:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…7VJR | +3.200 PI | balance_id 0000…04af | 1293…b9ea |
| 2025-07-17 06:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…7VJR | — | −113,9445929 PI | claimant GDFE…7VJR | 2163…094c |
| 2025-07-17 06:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…7VJR | +102,5501336 PI | balance_id 0000…6049 | 9489…708f |
| 2025-06-29 07:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…7VJR | — | −3.200 PI | dea0…f7fa | |
| 2025-01-27 13:42 UTC | Đã nhậnpayment | GC3Y…H3HY | GDFE…7VJR | +2.050 PI | — | f7e1…3c1e |
| 2024-07-03 21:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…7VJR | — | −102,5501336 PI | claimant GDFE…7VJR | c683…627c |
| 2024-04-18 03:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDXY…D75G | GDFE…7VJR | +334,8 PI | — | a226…2803 |
| 2023-12-04 12:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBEG…UHDF | GDFE…7VJR | +1.000 PI | — | 4a02…c37d |
| 2023-11-27 19:55 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 112,9445929 PI | 47fd…9ced | ||
| 2023-11-27 19:55 UTC | Đã nhậncreate account | GDFE…7VJR | +1 PI | — | 47fd…9ced |