Ví
Thay đổi cuối 2026-09-21 08:46 UTC
PI
Hạng 1.008.680
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…dc0a
balance_id 0000…0012
balance_id 0000…9de3
balance_id 0000…e4f7
balance_id 0000…5eca
balance_id 0000…ffd1
balance_id 0000…db73
balance_id 0000…01b7
balance_id 0000…5e25
balance_id 0000…3958
claimant GDFE…PBW7
balance_id 0000…4c70
claimant GDFE…PBW7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-21 08:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…PBW7 | +116,0543059 PI | balance_id 0000…dc0a | d800…13a2 |
| 2026-06-15 23:51 UTC | Đã gửipayment | GDFE…PBW7 | GDQ5…LLOS | −1 PI | — | aa91…8e51 |
| 2025-10-19 17:23 UTC | Đã gửipayment | GDFE…PBW7 | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | d43e…41df |
| 2025-10-10 15:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…PBW7 | +2.100 PI | balance_id 0000…0012 | 935c…ede1 |
| 2025-08-26 18:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…PBW7 | — | −2.100 PI | 78ab…23af | |
| 2025-08-26 17:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…PBW7 | +2.100 PI | balance_id 0000…9de3 | b3b0…4897 |
| 2025-08-08 16:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…PBW7 | — | −2.100 PI | 21ac…73e8 | |
| 2025-08-08 15:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…PBW7 | +2.100 PI | balance_id 0000…e4f7 | 2c33…6b86 |
| 2025-07-29 13:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…PBW7 | — | −2.100 PI | b1f0…8726 | |
| 2025-07-29 13:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…PBW7 | +900 PI | balance_id 0000…5eca | a88c…5e22 |
| 2025-07-29 13:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…PBW7 | +1.200 PI | balance_id 0000…ffd1 | 05d2…c27c |
| 2025-07-18 03:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…PBW7 | — | −1.200 PI | 13b3…f695 | |
| 2025-07-18 03:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…PBW7 | +1.200 PI | balance_id 0000…db73 | e41f…a2f6 |
| 2025-07-14 06:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…PBW7 | — | −900 PI | 2864…8a68 | |
| 2025-07-13 20:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…PBW7 | +900 PI | balance_id 0000…01b7 | d72e…ab32 |
| 2025-07-08 02:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…PBW7 | — | −1.200 PI | 867a…140a | |
| 2025-07-08 02:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…PBW7 | +1.000 PI | balance_id 0000…5e25 | 5cdd…3b7a |
| 2025-07-05 12:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…PBW7 | — | −1.000 PI | 4106…9a0e | |
| 2025-07-05 04:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…PBW7 | +1.213,6287533 PI | balance_id 0000…3958 | 873a…f365 |
| 2025-06-29 11:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…PBW7 | — | −900 PI | 11c0…1a87 | |
| 2025-06-29 10:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDFE…PBW7 | +796,4786137 PI | — | 2fb5…006b |
| 2025-06-29 10:41 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDFE…PBW7 | +99,95 PI | — | 41b7…8d2a |
| 2025-06-20 20:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…PBW7 | — | −1.213,6287533 PI | claimant GDFE…PBW7 | 652d…69b9 |
| 2025-06-20 20:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFE…PBW7 | +1.213,6287533 PI | balance_id 0000…4c70 | 652d…69b9 |
| 2025-06-05 21:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFE…PBW7 | — | −1.213,6287533 PI | claimant GDFE…PBW7 | 0194…7293 |