Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 19:09 UTC
PI
Hạng 6.915.084
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 20:49 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDEX…NCLA | +0,3002 PI | 88f8…64bb |
| 2026-10-26 01:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDEX…NCLA | +2,109 PI | 9f46…4af8 |
| 2026-10-26 01:02 UTC | Đã gửipayment | GDEX…NCLA | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 90a3…d2ba |
| 2026-10-21 10:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDEX…NCLA | +2,169 PI | 5953…b700 |
| 2026-10-21 09:54 UTC | Đã gửipayment | GDEX…NCLA | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | e00b…4c3b |
| 2026-10-09 12:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDEX…NCLA | +0,311285 PI | c69b…0a54 |
| 2026-10-06 11:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDEX…NCLA | +1,869 PI | 1354…b193 |
| 2026-10-06 10:48 UTC | Đã gửipayment | GDEX…NCLA | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | f833…4a21 |
| 2026-10-06 10:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDEX…NCLA | +1,909 PI | 742f…87c4 |
| 2026-10-06 10:18 UTC | Đã gửipayment | GDEX…NCLA | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | ee42…022e |
| 2026-10-06 01:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDEX…NCLA | +2,169 PI | 4acd…9b83 |
| 2026-10-06 01:00 UTC | Đã gửipayment | GDEX…NCLA | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 5c2f…5c31 |
| 2026-10-01 04:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDEX…NCLA | +0,529 PI | 3878…8f5f |
| 2026-09-28 00:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDEX…NCLA | +0,32 PI | 5549…476e |
| 2026-09-26 09:07 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDEX…NCLA | +2,169 PI | fe5c…5ff2 |
| 2026-09-26 09:06 UTC | Đã gửipayment | GDEX…NCLA | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 15ca…e070 |
| 2026-09-24 12:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDEX…NCLA | +0,7 PI | 01d6…dc95 |
| 2026-09-24 11:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDEX…NCLA | +0,53 PI | e29c…3579 |
| 2026-09-24 09:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDEX…NCLA | +0,4 PI | c518…556a |
| 2026-09-23 23:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDEX…NCLA | +0,37 PI | bb22…87e9 |
| 2026-09-23 20:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDEX…NCLA | +0,315 PI | 425a…a76f |
| 2026-09-21 17:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDEX…NCLA | +0,799309 PI | fde1…587d |
| 2026-09-20 18:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDEX…NCLA | +0,4 PI | 764f…dca7 |
| 2026-09-20 06:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDEX…NCLA | +0,39 PI | 5263…4822 |
| 2026-09-18 18:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDEX…NCLA | +0,32 PI | 4cb9…f98c |