Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 02:38 UTC
PI
Hạng 19.298
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…6d3d
claimant GDDG…ZEC5
balance_id 0000…b5de
balance_id 0000…6327
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 02:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBMT…CX5D | GDDG…ZEC5 | +10.430 PI | — | ae9d…5604 |
| 2026-10-27 11:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDDG…ZEC5 | +2.151,724493 PI | balance_id 0000…6d3d | 3538…0832 |
| 2026-10-15 04:49 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GCJ4…7B7V | −0,000025 PI | — | 8d6f…e968 |
| 2026-10-12 05:45 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GCJ4…7B7V | −0,000025 PI | — | 11a9…67e3 |
| 2026-10-02 12:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDDG…ZEC5 | — | −1.999 PI | 07d1…a41d | |
| 2026-09-27 10:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAGI…M23W | GDDG…ZEC5 | +2.000 PI | — | 45f7…4db0 |
| 2026-09-12 13:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDDG…ZEC5 | — | −180,7184271 PI | claimant GDDG…ZEC5 | edc7…a9d4 |
| 2026-09-12 13:48 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GBMT…CX5D | −8.038 PI | — | 8c18…0e62 |
| 2026-08-30 14:21 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GCRF…CQZX | −0,0000002 PI | — | 4cfe…88d8 |
| 2026-08-30 10:23 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GCF5…5B6O | −0,0000011 PI | — | 0e12…18e9 |
| 2026-08-30 07:27 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GACQ…CS6O | −0,0000082 PI | — | 788c…1f5c |
| 2026-08-30 07:22 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GBW6…F7AX | −0,0000075 PI | — | 501a…ed5e |
| 2026-08-30 07:13 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GADM…6S6X | −0,0000015 PI | — | a0c6…a7b3 |
| 2026-08-25 07:15 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GDDK…ZV5C | −0,0000012 PI | — | 2c42…f951 |
| 2026-08-03 22:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAGI…M23W | GDDG…ZEC5 | +2.000 PI | — | bc83…8633 |
| 2026-08-02 10:40 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GDKV…6A6J | −0,000025 PI | — | cc7d…5371 |
| 2026-07-19 06:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDDG…ZEC5 | +1.500 PI | balance_id 0000…b5de | d003…86e5 |
| 2026-07-17 23:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDDG…ZEC5 | +1.000 PI | balance_id 0000…6327 | 7301…9d0e |
| 2026-07-07 05:11 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GBVK…DCH5 | −9,1644204 PI | — | c35f…b75b |
| 2026-07-03 05:25 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GB54…UCEI | −0,000003 PI | — | 01ce…8570 |
| 2026-07-01 05:09 UTC | Đã nhậnpayment | GAGI…M23W | GDDG…ZEC5 | +1.000 PI | — | 65c6…86c4 |
| 2026-07-01 00:59 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GCM4…33Z2 | −2.000 PI | — | 7213…8d94 |
| 2026-07-01 00:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBMT…CX5D | GDDG…ZEC5 | +3.141,59 PI | — | a5d6…518f |
| 2026-07-01 00:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBMT…CX5D | GDDG…ZEC5 | +1.500 PI | — | 16b3…9f53 |
| 2026-06-26 12:17 UTC | Đã gửipayment | GDDG…ZEC5 | GCM4…33Z2 | −100 PI | — | 54d2…07f0 |