Ví
Thay đổi cuối 2026-07-25 02:55 UTC
PI
Hạng 4.871.655
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 02:55 UTC | Đã gửipayment | GDD7…MWQU | GCH6…ETAR | −4,01 PI | 8ed2…beef |
| 2026-07-25 01:16 UTC | Đã nhậnpayment | GC6O…RMKQ | GDD7…MWQU | +4,02 PI | 6888…32fb |
| 2026-06-14 15:45 UTC | Đã gửipayment | GDD7…MWQU | GCH6…ETAR | −0,01 PI | 9ce0…0184 |
| 2026-05-23 14:50 UTC | Đã gửipayment | GDD7…MWQU | GAOO…OCPR | −3,8899864 PI | 3372…03bd |
| 2026-05-21 20:02 UTC | Đã nhậnpayment | GD7A…NZHN | GDD7…MWQU | +4 PI | d0f4…2003 |
| 2026-05-21 17:50 UTC | Đã gửipayment | GDD7…MWQU | −3,99 PI | 3b00…4327 | |
| 2026-05-21 07:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBCD…76L4 | GDD7…MWQU | +4,0027959 PI | 2800…ae9b |
| 2026-05-18 04:01 UTC | Đã gửipayment | GDD7…MWQU | −6,89 PI | 2442…163c | |
| 2026-05-17 18:52 UTC | Đã nhậnpayment | GD3A…IWML | GDD7…MWQU | +2 PI | 43a6…f3c9 |
| 2026-05-16 16:04 UTC | Đã nhậnpayment | GD3A…IWML | GDD7…MWQU | +3 PI | fe8c…69e3 |
| 2026-05-15 20:50 UTC | Đã nhậnpayment | GD3A…IWML | GDD7…MWQU | +2 PI | 5434…31bc |
| 2026-05-15 14:02 UTC | Đã nhậnpayment | GD3A…IWML | GDD7…MWQU | +1 PI | e68d…75ea |
| 2026-05-12 12:03 UTC | Đã gửipayment | GDD7…MWQU | −3,02 PI | d798…d0d3 | |
| 2026-05-09 12:45 UTC | Đã nhậnpayment | GD3A…IWML | GDD7…MWQU | +3 PI | e5bc…68e6 |
| 2026-05-09 11:07 UTC | Đã nhậnpayment | GD3A…IWML | GDD7…MWQU | +0,1 PI | bef7…2cb6 |
| 2026-05-09 10:59 UTC | Đã nhậnpayment | GD3A…IWML | GDD7…MWQU | +0,1 PI | 56c2…c42e |
| 2026-05-04 11:13 UTC | Đã nhậnpayment | GD3A…IWML | GDD7…MWQU | +0,1 PI | ff36…92f1 |
| 2026-04-28 14:18 UTC | Đã gửipayment | GDD7…MWQU | −0,12 PI | dcec…b060 | |
| 2026-04-25 11:21 UTC | Đã nhậnpayment | GD3A…IWML | GDD7…MWQU | +0,05 PI | ed0b…f8a8 |
| 2026-04-23 11:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBNZ…EJKR | GDD7…MWQU | +0,1 PI | e393…1a27 |
| 2025-08-27 16:21 UTC | Đã gửipayment | GDD7…MWQU | GABO…DIGS | −0,03 PI | 0b46…d326 |
| 2025-08-20 21:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBSG…RMUN | GDD7…MWQU | +0,0512821 PI | ad4d…8ac9 |
| 2025-08-18 11:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBSG…RMUN | GDD7…MWQU | +0,0640569 PI | 0a87…f6f9 |
| 2025-08-17 13:44 UTC | Đã gửipayment | GDD7…MWQU | −0,18 PI | 8858…784a | |
| 2025-08-17 13:09 UTC | Đã nhậnpayment | GBSG…RMUN | GDD7…MWQU | +0,043956 PI | 505d…dfb0 |