Ví
Thay đổi cuối 2026-10-15 06:43 UTC
PI
Hạng 93.413
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…1da2
claimant GDCT…XCYL
balance_id 0000…e236
| +500 PI |
| — |
| bcf4…0c2f |
| 2026-08-13 21:44 UTC | Đã nhậnpayment | GC7S…DETL | GDCT…XCYL | +200 PI | — | 243e…99a1 |
| 2026-08-07 12:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDCT…XCYL | +100 PI | — | 3003…aa46 |
| 2026-07-29 15:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GDCT…XCYL | +155 PI | — | eee8…b23f |
| 2026-07-23 22:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDCT…XCYL | +152 PI | — | cc8f…0d9d |
| 2026-07-21 21:56 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GDCT…XCYL | +102 PI | — | 6b2d…2d1d |
| 2026-07-11 14:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GDCT…XCYL | +102 PI | — | 01e0…a206 |
| 2026-07-10 12:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDCT…XCYL | +100 PI | — | c310…2c4b |
| 2026-07-10 09:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDCT…XCYL | +100 PI | — | 6f7a…69d1 |
| 2026-07-03 22:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDCT…XCYL | +200 PI | balance_id 0000…1da2 | 6fd6…eab6 |
| 2026-06-29 22:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDCT…XCYL | +102 PI | — | 4c88…9f70 |
| 2026-06-29 20:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDCT…XCYL | — | −99,5583778 PI | claimant GDCT…XCYL | 0db7…d90c |
| 2026-06-29 20:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDCT…XCYL | +99,5583778 PI | balance_id 0000…e236 | 0db7…d90c |
| 2026-06-28 08:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GDCT…XCYL | +105 PI | — | 17f5…dbc5 |
| 2026-06-27 12:22 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GDCT…XCYL | +100 PI | — | 3c74…5790 |
| 2026-06-23 19:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDCT…XCYL | +102 PI | — | 8afb…0eb6 |
| 2026-06-02 21:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GDCT…XCYL | +60 PI | — | 2420…5ffa |
| 2026-06-02 13:02 UTC | Đã gửipayment | GDCT…XCYL | GCXA…6KNK | −50 PI | — | 5e0c…83f8 |
| 2026-05-20 11:15 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GDCT…XCYL | +80 PI | — | 68e4…afdf |
| 2026-05-08 19:46 UTC | Đã nhậnpayment | GDU3…NVR4 | GDCT…XCYL | +80 PI | — | 4ef3…f1a4 |
| 2026-05-04 15:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDU3…NVR4 | GDCT…XCYL | +100 PI | — | 36e1…cc3f |
| 2026-04-22 15:22 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GDCT…XCYL | +150 PI | — | 30d5…1ff2 |
| 2026-04-13 09:26 UTC | Đã nhậnpayment | GDU3…NVR4 | GDCT…XCYL | +500 PI | — | 1687…356f |
| 2026-04-09 21:39 UTC | Đã nhậnpayment | GDU3…NVR4 | GDCT…XCYL | +149 PI | — | 0383…5e82 |