Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 04:22 UTC
PI
Hạng 2.017.569
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDBW…IL7H
balance_id 0000…b252
claimant GDBW…IL7H
balance_id 0000…f142
claimant GDBW…IL7H
balance_id 0000…8e24
claimant GDBW…IL7H
balance_id 0000…4e52
claimant GDBW…IL7H
balance_id 0000…4d10
claimant GDBW…IL7H
balance_id 0000…fd5d
claimant GDBW…IL7H
balance_id 0000…1bef
claimant GDBW…IL7H
balance_id 0000…617d
claimant GDBW…IL7H
balance_id 0000…f132
claimant GDBW…IL7H
balance_id 0000…632f
claimant GDBW…IL7H
balance_id 0000…8917
claimant GDBW…IL7H
balance_id 0000…7184
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 04:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GDBW…IL7H | +0,000314 PI | — | 52bc…d353 |
| 2026-10-30 04:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBW…IL7H | — | −129,9113639 PI | claimant GDBW…IL7H | 1674…e6d1 |
| 2026-10-30 04:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBW…IL7H | +129,9113639 PI | balance_id 0000…b252 | 1674…e6d1 |
| 2026-10-16 04:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBW…IL7H | — | −129,9113639 PI | claimant GDBW…IL7H | 887d…396b |
| 2026-10-16 04:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBW…IL7H | +129,9113639 PI | balance_id 0000…f142 | 887d…396b |
| 2026-10-01 10:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBW…IL7H | — | −129,9113639 PI | claimant GDBW…IL7H | 1d54…54ab |
| 2026-10-01 10:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBW…IL7H | +129,9113639 PI | balance_id 0000…8e24 | 1d54…54ab |
| 2026-09-17 04:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBW…IL7H | — | −129,9113639 PI | claimant GDBW…IL7H | 08b1…df2b |
| 2026-09-17 04:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBW…IL7H | +129,9113639 PI | balance_id 0000…4e52 | 08b1…df2b |
| 2026-08-23 04:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBW…IL7H | — | −129,9113639 PI | claimant GDBW…IL7H | f81b…fabf |
| 2026-08-23 04:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBW…IL7H | +129,9113639 PI | balance_id 0000…4d10 | f81b…fabf |
| 2026-08-06 04:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBW…IL7H | — | −129,9113639 PI | claimant GDBW…IL7H | 1e4b…9301 |
| 2026-08-06 04:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBW…IL7H | +129,9113639 PI | balance_id 0000…fd5d | 1e4b…9301 |
| 2026-07-23 04:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBW…IL7H | — | −129,9113639 PI | claimant GDBW…IL7H | fde8…b1d6 |
| 2026-07-23 04:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBW…IL7H | +129,9113639 PI | balance_id 0000…1bef | fde8…b1d6 |
| 2026-07-07 04:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBW…IL7H | — | −129,9113639 PI | claimant GDBW…IL7H | 578a…48a7 |
| 2026-07-07 04:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBW…IL7H | +129,9113639 PI | balance_id 0000…617d | 578a…48a7 |
| 2026-06-23 04:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBW…IL7H | — | −129,9113639 PI | claimant GDBW…IL7H | 73a9…daf4 |
| 2026-06-23 04:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBW…IL7H | +129,9113639 PI | balance_id 0000…f132 | 73a9…daf4 |
| 2026-06-09 04:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBW…IL7H | — | −129,9113639 PI | claimant GDBW…IL7H | 70b1…8819 |
| 2026-06-09 04:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBW…IL7H | +129,9113639 PI | balance_id 0000…632f | 70b1…8819 |
| 2026-05-25 12:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBW…IL7H | — | −129,9113639 PI | claimant GDBW…IL7H | 6ad4…78d5 |
| 2026-05-25 12:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBW…IL7H | +144,4459599 PI | balance_id 0000…8917 | 6c0f…2c94 |
| 2026-05-10 12:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBW…IL7H | — | −144,4459599 PI | claimant GDBW…IL7H | 35fb…17c3 |
| 2026-05-10 12:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBW…IL7H | +144,4459599 PI | balance_id 0000…7184 | 35fb…17c3 |