Ví
Thay đổi cuối 2026-05-28 21:57 UTC
PI
Hạng 3.854.697
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDBU…ORLI
balance_id 0000…b1db
balance_id 0000…71a5
| 970a…6e6a |
| 2026-05-19 08:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 67,1100821 PI | 970a…6e6a |
| 2026-04-06 08:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDBU…ORLI | — | −118,7921373 PI | claimant GDBU…ORLI | 5d87…7fbf |
| 2024-10-15 10:09 UTC | Đã gửipayment | GDBU…ORLI | GAAO…H3R2 | −499 PI | — | 8cf4…a1e5 |
| 2024-10-15 10:08 UTC | Đã gửipayment | GDBU…ORLI | GAAO…H3R2 | −1 PI | — | 259d…7db1 |
| 2024-07-27 09:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBU…ORLI | +106,9129235 PI | balance_id 0000…b1db | b814…2dfe |
| 2023-06-30 07:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBGR…VT5S | GDBU…ORLI | +1.000 PI | — | 9202…5493 |
| 2023-06-30 07:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBGR…VT5S | GDBU…ORLI | +999 PI | — | b6de…efc4 |
| 2023-06-30 06:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBGR…VT5S | GDBU…ORLI | +1 PI | — | 2083…0228 |
| 2023-06-07 06:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDBU…ORLI | +10,8792137 PI | balance_id 0000…71a5 | 7141…0935 |
| 2023-05-23 01:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 106,9129235 PI | d232…097b |
| 2023-05-23 01:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 10,8792137 PI | d232…097b |
| 2023-05-23 01:48 UTC | Đã nhậncreate account | GDBU…ORLI | +1 PI | — | d232…097b |