Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 11:56 UTC
PI
Hạng 5.378.813
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-05 01:09 UTC | Đã nhậnpayment | GC63…UN3U | GDBN…LFDT | +0,006446 PI | e804…f1f5 |
| 2026-10-05 01:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAM6…YQQ6 | GDBN…LFDT | +0,01 PI | c888…bdee |
| 2026-10-05 01:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDMJ…A6UI | GDBN…LFDT | +0,00999 PI | 4718…df96 |
| 2026-10-05 01:05 UTC | Đã gửipayment | GDBN…LFDT | GDZ2…I24D | −0,03 PI | 6f1a…c356 |
| 2026-10-05 01:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDZ2…I24D | GDBN…LFDT | +0,029937 PI | 6e14…b742 |
| 2026-10-05 01:05 UTC | Đã gửipayment | GDBN…LFDT | GASL…IVGG | −0,02 PI | f6b7…9525 |
| 2026-10-05 01:05 UTC | Đã nhậnpayment | GASL…IVGG | GDBN…LFDT | +0,033967 PI | c457…035f |
| 2026-10-05 01:05 UTC | Đã gửipayment | GDBN…LFDT | GASL…IVGG | −0,023968 PI | f18d…1f7d |
| 2026-10-05 00:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDQ7…ESBT | GDBN…LFDT | +0,015 PI | 2874…2378 |
| 2026-10-05 00:06 UTC | Đã nhậnpayment | GAKC…WCJA | GDBN…LFDT | +0,018 PI | 954f…1765 |
| 2026-10-04 23:50 UTC | Đã nhậnpayment | GDY6…YZKH | GDBN…LFDT | +0,02939 PI | 87e4…f5d8 |
| 2026-10-04 23:38 UTC | Đã gửipayment | GDBN…LFDT | GAM2…3CMH | −0,079983 PI | b2ca…8a99 |
| 2026-10-04 22:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDG4…5WXZ | GDBN…LFDT | +0,004998 PI | 4376…d2fa |
| 2026-10-04 22:27 UTC | Đã nhậnpayment | GA4A…5NDC | GDBN…LFDT | +0,0049 PI | 1963…230a |
| 2026-10-04 22:27 UTC | Đã gửipayment | GDBN…LFDT | GCUH…OHP5 | −0,01 PI | caea…1a28 |
| 2026-10-04 21:48 UTC | Đã gửipayment | GDBN…LFDT | GAPD…KDSM | −0,01231 PI | 9217…6f07 |
| 2026-10-04 21:07 UTC | Đã nhậnpayment | GB4Z…4U7B | GDBN…LFDT | +0,1 PI | fba6…8b73 |
| 2026-10-04 21:07 UTC | Đã gửipayment | GDBN…LFDT | GB4Z…4U7B | −0,134245 PI | a390…fd5f |
| 2026-10-04 20:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAHA…BK6R | GDBN…LFDT | +0,04228 PI | afe6…b0db |
| 2026-10-04 19:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBH3…7NNE | GDBN…LFDT | +0,138557 PI | fa13…740d |
| 2026-10-04 19:46 UTC | Đã gửipayment | GDBN…LFDT | GC7P…UQKJ | −0,406 PI | c338…dc89 |
| 2026-10-04 19:20 UTC | Đã gửipayment | GDBN…LFDT | GC3I…M5PF | −0,416 PI | fd03…f2aa |
| 2026-10-04 19:07 UTC | Đã gửipayment | GDBN…LFDT | GDPB…YWYF | −0,57 PI | 733e…d962 |
| 2026-10-04 18:40 UTC | Đã gửipayment | GDBN…LFDT | GCFU…RNT7 | −2,074 PI | 5a62…7bea |
| 2026-10-04 18:04 UTC | Đã gửipayment | GDBN…LFDT | GD7G…IKDR | −7,9177 PI | 1293…2d53 |