Ví
Thay đổi cuối 2026-10-22 15:56 UTC
PI
Hạng 8.106.770
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GC7T…BBYLsigner_weight 2low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-22 15:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GDB2…DYPR | +0,02 PI | — | 8db6…4313 |
| 2026-09-17 09:06 UTC | Đã gửipayment | GDB2…DYPR | −0,01 PI | — | d6dd…74ee | |
| 2026-09-17 07:50 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GDB2…DYPR | +0,02 PI | — | 938a…fdbe |
| 2026-09-16 14:58 UTC | Đã gửipayment | GDB2…DYPR | −0,02 PI | — | 809c…506b | |
| 2026-09-15 02:59 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GDB2…DYPR | +0,03 PI | — | 47d0…a9a5 |
| 2026-09-14 14:32 UTC | Đã gửipayment | GDB2…DYPR | −0,51 PI | — | 63ac…7cee | |
| 2026-09-14 02:22 UTC | Đã nhậnpayment | GD5A…SU2T | GDB2…DYPR | +0,51 PI | — | eb5a…2a25 |
| 2026-06-05 12:04 UTC | set options | GDB2…DYPR | — | — | signer GC7T…BBYLsigner_weight 2low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | 429c…12dd |
| 2026-06-05 12:04 UTC | Đã nhậnpayment | GD5A…SU2T | GDB2…DYPR | +0,5 PI | — | 429c…12dd |
| 2025-11-17 07:27 UTC | Đã gửipayment | GDB2…DYPR | −2,7430865 PI | — | 6fe0…6fe7 | |
| 2025-11-12 23:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCZI…UHWI | GDB2…DYPR | +3,31 PI | — | e07a…229c |
| 2025-11-11 08:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCZI…UHWI | GDB2…DYPR | +0,5399999 PI | — | 1fe7…6910 |
| 2025-11-10 17:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCZI…UHWI | GDB2…DYPR | +1,1000001 PI | — | 0588…7d7e |
| 2025-11-10 16:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCZI…UHWI | GDB2…DYPR | +1,01 PI | — | 3f75…daba |
| 2025-11-10 13:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCZI…UHWI | GDB2…DYPR | +1,5700002 PI | — | b55a…af09 |
| 2025-11-08 08:49 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GDB2…DYPR | +0,2700001 PI | — | 7df6…bca8 |
| 2025-11-07 08:26 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GDB2…DYPR | +0,6500002 PI | — | c114…1d12 |
| 2025-11-06 13:14 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GDB2…DYPR | +0,3044998 PI | — | cc66…b17f |
| 2025-10-31 05:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCZI…UHWI | GDB2…DYPR | +0,7355001 PI | — | 6271…f77f |
| 2025-10-31 05:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCZI…UHWI | GDB2…DYPR | +0,7355001 PI | — | f8a1…be18 |
| 2025-10-29 09:36 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GDB2…DYPR | +1,1302999 PI | — | 998b…5c3b |
| 2025-10-29 06:51 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GDB2…DYPR | +0,3103 PI | — | 7ab3…8815 |
| 2025-10-28 10:26 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GDB2…DYPR | +0,17 PI | — | b50a…f718 |
| 2025-10-27 09:51 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GDB2…DYPR | +0,65 PI | — | 1453…af4a |
| 2025-10-27 00:38 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GDB2…DYPR | +1,49 PI | — | a21c…4c0c |