Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 13:12 UTC
PI
Hạng 14.118.307
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-26 17:31 UTC | Đã nhậnpayment | GA3H…QHMC | GDAS…XEBP | +2,020202 PI | 160e…2509 |
| 2026-10-20 15:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAEC…N4V6 | GDAS…XEBP | +2,08032 PI | 20f0…4e8b |
| 2026-10-16 22:15 UTC | Đã nhậnpayment | GAAO…Y337 | GDAS…XEBP | +0,58032 PI | 9118…0092 |
| 2026-10-13 17:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCJT…J7P6 | GDAS…XEBP | +2,00032 PI | 15df…0091 |
| 2026-10-10 10:28 UTC | Đã nhậnpayment | GC7F…QWDL | GDAS…XEBP | +1,80032 PI | 752c…93ec |
| 2026-10-07 22:09 UTC | Đã nhậnpayment | GD64…5EER | GDAS…XEBP | +2,00032 PI | 7ed2…a652 |
| 2026-10-02 21:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBAP…2YDE | GDAS…XEBP | +0,55032 PI | 7e01…65ca |
| 2026-10-01 19:35 UTC | Đã nhậnpayment | GC67…ZEQE | GDAS…XEBP | +2,00632 PI | bcad…1abd |
| 2026-09-27 05:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…2ZE3 | GDAS…XEBP | +2,0232 PI | a49f…2051 |
| 2026-09-16 18:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDJB…HTUJ | GDAS…XEBP | +1,4601 PI | 936c…4c96 |
| 2026-09-14 13:19 UTC | Đã nhậnpayment | GC4L…QAYA | GDAS…XEBP | +0,40001 PI | d2be…0e6f |
| 2026-09-14 13:12 UTC | Đã nhậnpayment | GC4L…QAYA | GDAS…XEBP | +0,00001 PI | 078a…d00f |
| 2026-09-14 13:06 UTC | Đã nhậnpayment | GC4L…QAYA | GDAS…XEBP | +1,570001 PI | 7f46…a0c2 |
| 2026-09-12 20:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAUJ…2YCN | GDAS…XEBP | +0,070001 PI | fb80…7923 |
| 2026-09-12 20:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAUJ…2YCN | GDAS…XEBP | +1,000001 PI | 873b…9a02 |
| 2026-09-10 10:31 UTC | Đã nhậnpayment | GASU…ODCS | GDAS…XEBP | +1,520001 PI | f38d…3108 |
| 2026-09-05 17:18 UTC | Đã nhậnpayment | GBAV…VWJW | GDAS…XEBP | +0,000001 PI | 0487…6885 |
| 2026-09-05 17:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBAV…VWJW | GDAS…XEBP | +0,000001 PI | 679a…dc6f |
| 2026-09-05 17:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBAV…VWJW | GDAS…XEBP | +0,000001 PI | 27ce…e5da |
| 2026-09-05 17:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBAV…VWJW | GDAS…XEBP | +0,000001 PI | f742…57bf |
| 2026-09-05 17:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBAV…VWJW | GDAS…XEBP | +0,000001 PI | 6e4a…e176 |
| 2026-09-05 17:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBAV…VWJW | GDAS…XEBP | +0,000001 PI | 73fe…a6d1 |
| 2026-09-05 17:01 UTC | Đã gửipayment | GDAS…XEBP | GBAV…VWJW | −1,266931 PI | b238…15d9 |
| 2026-09-02 04:45 UTC | Đã nhậnpayment | GB3I…BC6I | GDAS…XEBP | +3,5231 PI | 35eb…3c2f |
| 2026-08-14 06:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCIZ…XVLX | GDAS…XEBP | +2,0231 PI | 2ffa…d6bd |