Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2025-04-23 16:37 UTC
PI
Hạng 6.304.683
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDAJ…ADCZ
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 16:37 UTC | Đã gửipayment | GDAJ…ADCZ | −23 PI | — | 5d8a…91d5 | |
| 2025-03-20 07:19 UTC | Đã gửipayment | GDAJ…ADCZ | −3.800 PI | — | 298a…0a44 | |
| 2025-02-25 13:04 UTC | Đã gửipayment | GDAJ…ADCZ | GD2I…GFVE | −2.000 PI | — | 4608…5e29 |
| 2025-02-25 12:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDAJ…ADCZ | — | −169,5248577 PI | claimant GDAJ…ADCZ | 40dd…2e0b |
| 2025-02-20 10:46 UTC | Đã gửipayment | GDAJ…ADCZ | −500 PI | — | caeb…2fdc | |
| 2025-01-17 09:34 UTC | Đã nhậnpayment | GA4I…REF3 | GDAJ…ADCZ | +2.500 PI | — | ae73…205e |
| 2025-01-17 08:55 UTC | Đã gửipayment | GDAJ…ADCZ | GD7U…OFCZ | −2.500 PI | — | 25c5…28cd |
| 2025-01-10 09:43 UTC | Đã nhậnpayment | GD2I…GFVE | GDAJ…ADCZ | +3.000 PI | — | 17f9…f1a1 |
| 2025-01-10 09:43 UTC | Đã nhậnpayment | GD2I…GFVE | GDAJ…ADCZ | +2.000 PI | — | c231…d16a |
| 2024-03-05 06:16 UTC | Đã gửipayment | GDAJ…ADCZ | GD4S…7X6J | −500 PI | — | f4a8…1fe6 |
| 2023-11-03 04:24 UTC | Đã gửipayment | GDAJ…ADCZ | GD2I…GFVE | −5 PI | — | 8918…2e54 |
| 2023-02-28 14:53 UTC | Đã nhậnpayment | GA4I…REF3 | GDAJ…ADCZ | +1.000 PI | — | 6be5…b57e |
| 2023-02-23 19:23 UTC | Đã gửipayment | GDAJ…ADCZ | −1 PI | — | 7232…8e60 | |
| 2023-02-23 19:17 UTC | Tự chuyểnpayment | GDAJ…ADCZ | GDAJ…ADCZ | 1 PI | — | 33d1…cfe4 |
| 2022-12-30 16:02 UTC | Đã nhậnpayment | GD4P…AR25 | GDAJ…ADCZ | +1.000 PI | — | 457b…32a3 |
| 2022-11-23 16:47 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 168,5248576 PI | 5a59…2af8 | ||
| 2022-11-23 16:47 UTC | Đã nhậncreate account | GDAJ…ADCZ | +1 PI | — | 5a59…2af8 |