Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 09:16 UTC
PI
Hạng 16.540.168
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…dc87
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 09:16 UTC | Đã gửipayment | GD77…RCTE | GAO7…LUA2 | −0,0002588 PI | — | c009…169e |
| 2026-10-19 02:29 UTC | Đã gửipayment | GD77…RCTE | GBS2…JS4M | −4.711,6960199 PI | — | 81c1…4dea |
| 2026-10-19 02:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD77…RCTE | +4.711,6960199 PI | balance_id 0000…dc87 | 81c1…4dea |
| 2025-11-01 13:21 UTC | Đã gửipayment | GD77…RCTE | GCYL…4AX4 | −0,2 PI | — | 5a49…518f |
| 2025-11-01 04:50 UTC | Đã gửipayment | GD77…RCTE | GCYL…4AX4 | −1 PI | — | 07bd…4ca0 |
| 2025-11-01 04:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCYL…4AX4 | GD77…RCTE | +1,25 PI | — | ada2…06dc |
| 2025-09-12 08:32 UTC | Đã gửipayment | GD77…RCTE | GC7T…OVUK | −0,0321597 PI | — | aabb…2143 |
| 2025-09-11 23:19 UTC | Đã gửipayment | GD77…RCTE | GC7T…OVUK | −1,9375815 PI | — | 34d7…3244 |
| 2025-07-01 06:12 UTC | Đã gửipayment | GD77…RCTE | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 9fb4…0b68 |
| 2025-06-22 06:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCYL…4AX4 | GD77…RCTE | +3 PI | — | ec83…cabe |
| 2023-12-29 02:29 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4.711,6960199 PI | 4371…af90 | ||
| 2023-12-29 02:29 UTC | Đã nhậncreate account | GD77…RCTE | +1 PI | — | 4371…af90 |