Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 21:09 UTC
PI
Hạng 5.711.146
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-05 01:31 UTC | Đã nhậnpayment | GB65…CF4G | GD76…OACH | +0,013244 PI | 0d9a…9a19 |
| 2026-10-05 01:31 UTC | Đã gửipayment | GD76…OACH | GCO6…FPRD | −0,0165 PI | 1712…5260 |
| 2026-10-05 00:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDQ7…NAFQ | GD76…OACH | +0,008 PI | 6577…01ed |
| 2026-10-05 00:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCF2…66MO | GD76…OACH | +0,00872 PI | 902e…a34a |
| 2026-10-05 00:46 UTC | Đã nhậnpayment | GD4W…MBPU | GD76…OACH | +0,011639 PI | ce49…7581 |
| 2026-10-05 00:46 UTC | Đã nhậnpayment | GD4G…XHNY | GD76…OACH | +0,02329 PI | 1959…fa05 |
| 2026-10-05 00:46 UTC | Đã gửipayment | GD76…OACH | GBZ6…SBWT | −0,0599 PI | fb98…a78c |
| 2026-10-04 23:19 UTC | Đã gửipayment | GD76…OACH | GD4G…XHNY | −0,00499 PI | bdf7…38ff |
| 2026-10-04 22:39 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ2…KGFQ | GD76…OACH | +0,01 PI | e7cc…0027 |
| 2026-10-04 22:36 UTC | Đã gửipayment | GD76…OACH | GCC3…6X42 | −0,00613 PI | 9c28…faf2 |
| 2026-10-04 21:56 UTC | Đã gửipayment | GD76…OACH | GCOK…7P5G | −0,00744 PI | 89b5…17af |
| 2026-10-04 20:45 UTC | Đã gửipayment | GD76…OACH | GATP…KNZF | −0,07 PI | 971c…df3a |
| 2026-10-04 19:36 UTC | Đã gửipayment | GD76…OACH | GDAK…IZ3I | −0,3 PI | f679…8768 |
| 2026-10-04 18:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAAF…QT53 | GD76…OACH | +5,5 PI | 9f40…416c |
| 2026-10-04 18:11 UTC | Đã nhậnpayment | GASL…IVGG | GD76…OACH | +4,32 PI | 2e29…6ab8 |
| 2026-10-04 17:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDUQ…CM2O | GD76…OACH | +12,6 PI | a7da…6b93 |
| 2026-09-04 05:21 UTC | Đã nhậnpayment | GAHS…Y2WU | GD76…OACH | +0,029 PI | ef70…6d89 |
| 2026-09-04 05:21 UTC | Đã gửipayment | GD76…OACH | GCDY…KLR6 | −0,05 PI | 6960…8f8c |
| 2026-09-04 05:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCDY…KLR6 | GD76…OACH | +0,0409 PI | bd33…c0c6 |
| 2026-09-04 05:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDJH…FRAI | GD76…OACH | +0,03 PI | 03f1…698a |
| 2026-09-04 05:20 UTC | Đã gửipayment | GD76…OACH | GDJH…FRAI | −0,050935 PI | c76b…ade1 |
| 2026-09-04 03:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDBJ…LHOM | GD76…OACH | +0,01 PI | 01bb…931b |
| 2026-09-04 03:36 UTC | Đã gửipayment | GD76…OACH | GCA6…TBDO | −0,008976 PI | 0367…ea97 |
| 2026-09-04 02:15 UTC | Đã nhậnpayment | GD5F…PXF5 | GD76…OACH | +0,021 PI | 4ec3…ca55 |
| 2026-09-04 02:15 UTC | Đã nhậnpayment | GAVM…VPMG | GD76…OACH | +0,01 PI | d7f8…8d45 |