Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:40 UTC
PI
Hạng 209.739
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GD6X…FXP5
balance_id 0000…8abb
claimant GD6X…FXP5
balance_id 0000…5299
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:40 UTC | Đã gửipayment | GD6X…FXP5 | GBIG…4J32 | −200 PI | — | d4e6…4c51 |
| 2026-10-18 08:50 UTC | Đã gửipayment | GD6X…FXP5 | GBIG…4J32 | −100 PI | — | 3aca…bc65 |
| 2026-10-18 08:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6X…FXP5 | — | −86,0714005 PI | claimant GD6X…FXP5 | 2601…53a4 |
| 2026-10-18 08:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD6X…FXP5 | +86,0714005 PI | balance_id 0000…8abb | aee9…0ae1 |
| 2025-08-02 23:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6X…FXP5 | — | −86,0714005 PI | claimant GD6X…FXP5 | 96b3…7d07 |
| 2025-01-06 10:55 UTC | Đã nhậnpayment | GA4I…REF3 | GD6X…FXP5 | +1.279 PI | — | e55e…5e03 |
| 2024-08-09 01:52 UTC | Đã nhậnpayment | GA4I…REF3 | GD6X…FXP5 | +1.138 PI | — | 0ef2…6363 |
| 2024-01-20 14:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAGC…ESGH | GD6X…FXP5 | +1.389 PI | — | f9a4…0095 |
| 2024-01-20 14:46 UTC | Đã nhậnpayment | GC5F…VT66 | GD6X…FXP5 | +998 PI | — | bedf…ef9a |
| 2024-01-17 11:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD6X…FXP5 | +7,60714 PI | balance_id 0000…5299 | 4238…d939 |
| 2023-11-25 17:59 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 77,4642604 PI | e3bb…4a91 | ||
| 2023-11-25 17:59 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 7,60714 PI | e3bb…4a91 | ||
| 2023-11-25 17:59 UTC | Đã nhậncreate account | GD6X…FXP5 | +1 PI | — | e3bb…4a91 |