Ví
Thay đổi cuối 2026-10-13 09:49 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9579
claimant GD6M…DM5P
balance_id 0000…dd90
claimant GD6M…DM5P
balance_id 0000…66d1
claimant GD6M…DM5P
balance_id 0000…7127
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-13 09:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD6M…DM5P | +2,6370151 PI | balance_id 0000…9579 | 21df…96fd |
| 2026-02-11 01:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6M…DM5P | — | −2,6370151 PI | claimant GD6M…DM5P | e646…00ff |
| 2025-12-30 07:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD6M…DM5P | +2,6770151 PI | balance_id 0000…dd90 | ac4b…2e41 |
| 2025-11-07 03:40 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6M…DM5P | — | −2,6770151 PI | claimant GD6M…DM5P | 1353…8f4b |
| 2025-11-07 03:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD6M…DM5P | +2,6770151 PI | balance_id 0000…66d1 | 1353…8f4b |
| 2025-10-04 04:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD6M…DM5P | — | −2,6770151 PI | claimant GD6M…DM5P | 135e…1a8d |
| 2025-06-22 01:24 UTC | Đã gửipayment | GD6M…DM5P | −413 PI | — | bee9…b98a | |
| 2025-06-22 01:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD6M…DM5P | +415,2770151 PI | balance_id 0000…7127 | d83f…ea15 |
| 2025-06-07 21:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 138,4256717 PI | 01ee…5ed8 | ||
| 2025-06-07 21:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 415,2770151 PI | 01ee…5ed8 | ||
| 2025-05-20 05:50 UTC | Đã nhậnpayment | GD6M…DM5P | +1,02 PI | — | 9bb2…13f7 | |
| 2025-04-15 16:10 UTC | Đã nhậncreate account | GAMT…PRS2 | GD6M…DM5P | +0,98 PI | — | 4079…52ba |