Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 09:12 UTC
PI
Hạng 2.595.126
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 09:12 UTC | Đã gửipayment | GD5A…QZ5T | −10.000 PI | c989…ab8b | |
| 2026-10-28 22:55 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GD5A…QZ5T | +5.946 PI | da09…f651 |
| 2026-10-28 15:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GD5A…QZ5T | +274,66505 PI | c006…b56f |
| 2026-10-28 10:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GD5A…QZ5T | +899,050942 PI | 7268…6023 |
| 2026-10-21 22:35 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GD5A…QZ5T | +917,944127 PI | 4da1…9ff1 |
| 2026-10-21 14:59 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GD5A…QZ5T | +563,134537 PI | c96c…8e39 |
| 2026-10-19 02:26 UTC | Đã gửipayment | GD5A…QZ5T | −20.000 PI | 4b56…5e0e | |
| 2026-10-15 16:12 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GD5A…QZ5T | +1.708,7771892 PI | 7694…89a9 |
| 2026-10-15 15:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GD5A…QZ5T | +5.000 PI | 1f51…107f |
| 2026-10-15 14:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GD5A…QZ5T | +7.767,7137969 PI | 89a1…f5d2 |
| 2026-10-11 16:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GD5A…QZ5T | +5.796,683504 PI | e215…582e |
| 2026-10-11 01:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GD5A…QZ5T | +781,585622 PI | 6581…b582 |
| 2026-10-09 15:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GD5A…QZ5T | +405,686634 PI | e427…e786 |
| 2026-10-08 07:38 UTC | Đã gửipayment | GD5A…QZ5T | −9.000 PI | 8812…3844 | |
| 2026-10-06 11:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GD5A…QZ5T | +900 PI | 2300…4953 |
| 2026-10-05 23:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GD5A…QZ5T | +700 PI | def5…2330 |
| 2026-10-03 22:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GD5A…QZ5T | +2.100 PI | f102…4439 |
| 2026-10-03 15:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GD5A…QZ5T | +350 PI | 30be…312f |
| 2026-10-01 03:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GD5A…QZ5T | +2.100 PI | 46ca…6ca8 |
| 2026-09-24 13:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GD5A…QZ5T | +1.136,6522 PI | cdaf…e4d9 |
| 2026-09-21 12:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GD5A…QZ5T | +2.050,49192 PI | c20c…c470 |
| 2026-09-14 12:33 UTC | Đã gửipayment | GD5A…QZ5T | −10.000 PI | 2895…1f8f | |
| 2026-09-13 06:28 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GD5A…QZ5T | +3.400 PI | 1ec5…bdca |
| 2026-09-06 23:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GD5A…QZ5T | +3.839,397749 PI | 33e5…9857 |
| 2026-09-06 14:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GD5A…QZ5T | +1.308,354326 PI | 8421…62af |