Ví
Thay đổi cuối 2026-10-14 04:01 UTC
PI
Hạng 628.688
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…deb2
balance_id 0000…634e
balance_id 0000…eb22
claimant GD55…2TGZ
balance_id 0000…f1a8
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-14 04:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD55…2TGZ | +1.433,2019236 PI | balance_id 0000…deb2 | c88a…f598 |
| 2026-05-16 04:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD55…2TGZ | +307,7996363 PI | balance_id 0000…634e | 5e59…5e72 |
| 2026-05-11 09:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD55…2TGZ | +923,398909 PI | balance_id 0000…eb22 | 9143…500d |
| 2026-04-19 05:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD55…2TGZ | — | −39,4136645 PI | claimant GD55…2TGZ | 1b49…93e2 |
| 2026-04-18 03:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 307,7996363 PI | 7008…41fc | ||
| 2026-04-18 03:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 923,398909 PI | 7008…41fc | ||
| 2025-07-13 04:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD55…2TGZ | +158,2446581 PI | balance_id 0000…f1a8 | e537…b88b |
| 2023-11-28 21:29 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.433,2019236 PI | ff2e…9ea8 | ||
| 2023-11-28 21:29 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 158,2446581 PI | ff2e…9ea8 | ||
| 2023-11-28 21:29 UTC | Đã nhậncreate account | GD55…2TGZ | +1 PI | — | ff2e…9ea8 |