Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 01:13 UTC
PI
Hạng 13.888.837
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 16:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,004 PI | f0d7…ad27 |
| 2026-10-31 11:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,18 PI | a732…6311 |
| 2026-10-31 01:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,02 PI | 9ffa…ef17 |
| 2026-10-31 00:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,002 PI | 6212…b07e |
| 2026-10-30 21:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,49 PI | 1846…1849 |
| 2026-10-30 07:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,04 PI | a0ca…0b51 |
| 2026-10-30 01:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,02 PI | 81d8…c5be |
| 2026-10-30 00:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,078 PI | 0ccf…d6cb |
| 2026-10-29 20:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,02 PI | e745…588a |
| 2026-10-29 20:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,08 PI | be6f…6baa |
| 2026-10-29 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,19 PI | 870e…2f6f |
| 2026-10-29 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,2 PI | 8036…8ef4 |
| 2026-10-27 04:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,19 PI | 8c50…8a09 |
| 2026-10-26 18:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,02 PI | 8dc7…eb34 |
| 2026-10-26 15:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,02 PI | a1c7…dcd6 |
| 2026-10-26 15:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,02 PI | 7307…8c79 |
| 2026-10-26 04:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,91 PI | 902a…96f4 |
| 2026-10-26 01:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,04 PI | fca9…9390 |
| 2026-10-25 18:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,02 PI | 33d3…00ee |
| 2026-10-25 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,02 PI | bde5…ce1b |
| 2026-10-25 15:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,02 PI | 1e9b…5df4 |
| 2026-10-25 03:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,02 PI | e218…ed26 |
| 2026-10-25 03:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,89 PI | 021d…ba45 |
| 2026-10-23 19:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,02 PI | 0ae2…9c5f |
| 2026-10-23 00:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCXC…7VMD | GD54…ULID | +0,02 PI | a17a…ed92 |