Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 10:57 UTC
PI
Hạng 766.571
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 10:57 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | GDO3…Z5KS | −135 PI | 4c71…4d43 |
| 2026-10-30 10:56 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | GDFY…WWNM | −138 PI | aec3…f645 |
| 2026-10-30 10:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GD4T…HZX3 | +188,134828 PI | b09c…d00e |
| 2026-10-12 01:17 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | −600 PI | 0062…3e3d | |
| 2026-10-11 09:29 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | GD52…DAX7 | −2.000 PI | a5af…9456 |
| 2026-10-11 09:28 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GD4T…HZX3 | +2.541,7663506 PI | 242c…0914 |
| 2026-10-09 12:18 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | −2.000 PI | c064…1f4a | |
| 2026-10-09 08:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GD4T…HZX3 | +2.085,6116728 PI | a469…1022 |
| 2026-10-08 13:49 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | −500 PI | ea93…eaed | |
| 2026-10-08 01:24 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | GD52…DAX7 | −2.000 PI | 5f68…77e4 |
| 2026-10-08 01:23 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GD4T…HZX3 | +2.079,8645223 PI | 89c2…3325 |
| 2026-10-07 10:33 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | −2.500 PI | a2d1…be60 | |
| 2026-10-07 09:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GD4T…HZX3 | +2.831,581964 PI | 82e7…4304 |
| 2026-10-07 08:25 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | −2.500 PI | 4339…48e2 | |
| 2026-10-07 07:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GD4T…HZX3 | +2.551,604073 PI | 1702…d210 |
| 2026-10-07 07:12 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | −2.500 PI | 49b8…c167 | |
| 2026-10-07 06:51 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GD4T…HZX3 | +2.504,5291813 PI | fe56…a6bd |
| 2026-10-05 14:42 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | −1.500 PI | fee3…a41b | |
| 2026-10-05 13:35 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | −1.000 PI | c1d8…197f | |
| 2026-10-05 12:57 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GD4T…HZX3 | +2.288,1022273 PI | fe1b…1c66 |
| 2026-10-05 11:35 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | −1.500 PI | f2a9…ae66 | |
| 2026-10-05 10:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GD4T…HZX3 | +435,707357 PI | 6979…8512 |
| 2026-10-05 08:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GD4T…HZX3 | +1.261,2796946 PI | e7d7…164b |
| 2026-10-04 22:19 UTC | Đã gửipayment | GD4T…HZX3 | −1.000 PI | cdac…7660 | |
| 2026-10-04 09:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GD4T…HZX3 | +1.103,9028838 PI | ec3a…70ec |