Ví
Thay đổi cuối 2026-06-25 08:19 UTC
PI
Hạng 10.741.210
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 08:19 UTC | Đã gửipayment | GD4P…2Y5Y | GC7T…OVUK | −2,9299998 PI | 01f1…869a |
| 2026-06-17 07:58 UTC | Đã gửipayment | GD4P…2Y5Y | GC7T…OVUK | −1 PI | eb74…64d8 |
| 2026-06-16 12:10 UTC | Đã gửipayment | GD4P…2Y5Y | GC7T…OVUK | −1 PI | a0b8…6945 |
| 2026-06-05 16:58 UTC | Đã gửipayment | GD4P…2Y5Y | GCL6…R2YM | −1,95 PI | f923…5209 |
| 2026-06-05 14:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GD4P…2Y5Y | +1,65 PI | eed8…1e41 |
| 2026-06-05 04:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GD4P…2Y5Y | +0,47 PI | 0b30…f3ce |
| 2026-06-04 14:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GD4P…2Y5Y | +0,716666 PI | fa1a…36f3 |
| 2026-06-04 12:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GD4P…2Y5Y | +0,45 PI | 73c3…9a86 |
| 2026-06-04 11:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GD4P…2Y5Y | +0,45 PI | 1811…e0f0 |
| 2026-06-04 11:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GD4P…2Y5Y | +0,92 PI | db6a…ec9f |
| 2026-06-03 21:31 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GD4P…2Y5Y | +1,05 PI | eee8…fc3a |
| 2026-06-03 15:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GD4P…2Y5Y | +0,67 PI | c2b1…fddc |
| 2026-06-03 10:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GD4P…2Y5Y | +0,813334 PI | 74c9…7e81 |
| 2026-06-03 08:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GD4P…2Y5Y | +0,32 PI | 4bb6…6e3c |
| 2026-06-03 01:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GD4P…2Y5Y | +0,32 PI | eea3…fdda |
| 2026-06-02 17:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GD4P…2Y5Y | +0,78 PI | 3fe8…b726 |
| 2026-06-02 14:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GD4P…2Y5Y | +0,69 PI | d2dd…235b |
| 2026-06-02 09:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GD4P…2Y5Y | +0,9 PI | f53d…19bb |
| 2026-06-02 08:59 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GD4P…2Y5Y | +0,358 PI | 850a…8b93 |
| 2026-06-02 02:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GD4P…2Y5Y | +0,5 PI | 3f95…ec40 |
| 2026-06-01 22:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GD4P…2Y5Y | +0,9 PI | a256…6f74 |
| 2026-06-01 15:43 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GD4P…2Y5Y | +0,47 PI | d8ac…2630 |
| 2026-06-01 09:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GD4P…2Y5Y | +0,7 PI | 6765…e0e4 |
| 2026-06-01 01:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GD4P…2Y5Y | +0,71 PI | dbd0…0279 |
| 2026-05-31 22:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GD4P…2Y5Y | +0,72 PI | d4cf…9146 |