Ví
Thay đổi cuối 2026-06-05 14:55 UTC
PI
Hạng 3.932.165
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GBK2…Y233signer_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
signer GBK2…Y233signer_weight 1
balance_id 0000…d29c
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 14:55 UTC | set options | GD4O…7RVT | — | — | signer GBK2…Y233signer_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | 40b3…5219 |
| 2026-06-05 14:54 UTC | set options | GD4O…7RVT | — | — | signer GBK2…Y233signer_weight 1 | 7dd5…2666 |
| 2026-06-05 14:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCPF…2LW3 | GD4O…7RVT | +0,63 PI | — | 24f4…5948 |
| 2025-08-17 18:58 UTC | Đã gửipayment | GD4O…7RVT | GBMA…MHP7 | −0,0297004 PI | — | bf63…914a |
| 2025-02-08 13:49 UTC | Đã gửipayment | GD4O…7RVT | GDXZ…4JTQ | −0,06 PI | — | 5947…aa6b |
| 2025-01-30 21:17 UTC | Đã gửipayment | GD4O…7RVT | GB4H…VGXH | −84,588 PI | — | f26d…b0a1 |
| 2025-01-30 21:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD4O…7RVT | +84,6977004 PI | balance_id 0000…d29c | 0b34…8c47 |
| 2024-04-09 04:44 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 771,2793042 PI | 1d4f…5b1a | ||
| 2024-04-09 04:44 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 84,6977004 PI | 1d4f…5b1a | ||
| 2024-04-09 04:44 UTC | Đã nhậncreate account | GD4O…7RVT | +1 PI | — | 1d4f…5b1a |