Ví
Thay đổi cuối 2026-09-08 11:57 UTC
PI
Hạng 1.377.301
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GD4C…7LK7
balance_id 0000…d137
balance_id 0000…f512
balance_id 0000…7973
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-08 11:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD4C…7LK7 | — | −1.699,4 PI | claimant GD4C…7LK7 | a0f4…d74c |
| 2026-09-08 11:54 UTC | Đã nhậnpayment | GAMM…EMNE | GD4C…7LK7 | +1.700 PI | — | 1238…8e5c |
| 2026-09-08 11:44 UTC | Đã gửipayment | GD4C…7LK7 | GBE2…I6HO | −181,9300354 PI | — | 2c4a…01c0 |
| 2026-09-08 11:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD4C…7LK7 | +181,9300354 PI | balance_id 0000…d137 | 2c4a…01c0 |
| 2026-09-08 11:43 UTC | Đã gửipayment | GD4C…7LK7 | GBE2…I6HO | −1,2016454 PI | — | b1c2…6d67 |
| 2026-09-08 11:09 UTC | Đã gửipayment | GD4C…7LK7 | GAMM…EMNE | −1.700 PI | — | 1149…7fa6 |
| 2026-08-19 22:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 181,9300354 PI | c7b9…e99e | ||
| 2026-08-19 22:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 181,9300354 PI | c7b9…e99e | ||
| 2025-08-03 05:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD4C…7LK7 | +850,8608227 PI | balance_id 0000…f512 | f262…0fc2 |
| 2025-05-31 13:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAMM…EMNE | GD4C…7LK7 | +0,5 PI | — | 26d9…0284 |
| 2024-08-31 14:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD4C…7LK7 | +849,8608227 PI | balance_id 0000…7973 | 4cd6…74c7 |
| 2024-06-09 13:07 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 850,8608227 PI | 42ff…8e2d | ||
| 2024-06-09 13:07 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 849,8608227 PI | 42ff…8e2d | ||
| 2024-06-09 13:07 UTC | Đã nhậncreate account | GD4C…7LK7 | +1 PI | — | 42ff…8e2d |