Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 19:36 UTC
PI
Hạng 1.046.590
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GD46…375M
balance_id 0000…33d8
claimant GD46…375M
balance_id 0000…005a
claimant GD46…375M
balance_id 0000…bd43
claimant GD46…375M
balance_id 0000…bcd8
claimant GD46…375M
balance_id 0000…1df6
claimant GD46…375M
balance_id 0000…9cb5
claimant GD46…375M
balance_id 0000…701d
claimant GD46…375M
balance_id 0000…37ee
claimant GD46…375M
balance_id 0000…65f2
claimant GD46…375M
balance_id 0000…ff0a
claimant GD46…375M
balance_id 0000…adee
| ddab…0f0c |
| 2026-10-24 16:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…375M | +20,0796163 PI | balance_id 0000…33d8 | ddab…0f0c |
| 2026-10-08 07:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD46…375M | — | −101,3019896 PI | claimant GD46…375M | 282e…a5a3 |
| 2026-10-08 07:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…375M | +101,3019896 PI | balance_id 0000…005a | 282e…a5a3 |
| 2026-09-30 02:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD46…375M | — | −89,4615674 PI | claimant GD46…375M | 34da…7b6c |
| 2026-09-30 02:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…375M | +89,4615674 PI | balance_id 0000…bd43 | 34da…7b6c |
| 2026-09-12 14:34 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GD46…375M | +90,940716 PI | — | c396…c5a1 |
| 2026-09-07 09:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD46…375M | — | −49,8718435 PI | claimant GD46…375M | c4b8…da99 |
| 2026-09-07 09:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…375M | +49,8718435 PI | balance_id 0000…bcd8 | c4b8…da99 |
| 2026-09-02 09:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD46…375M | — | −19,8972341 PI | claimant GD46…375M | 2d3d…6b11 |
| 2026-09-02 09:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…375M | +19,8972341 PI | balance_id 0000…1df6 | 2d3d…6b11 |
| 2026-09-02 09:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD46…375M | — | −24,7241154 PI | claimant GD46…375M | 20dd…275a |
| 2026-09-02 09:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…375M | +24,7241154 PI | balance_id 0000…9cb5 | 20dd…275a |
| 2026-09-02 09:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD46…375M | — | −25,1462107 PI | claimant GD46…375M | 8665…d3c1 |
| 2026-09-02 09:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…375M | +25,1462107 PI | balance_id 0000…701d | 8665…d3c1 |
| 2026-09-02 09:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD46…375M | — | −24,9581343 PI | claimant GD46…375M | 72fa…21c0 |
| 2026-09-02 09:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…375M | +24,9581343 PI | balance_id 0000…37ee | 72fa…21c0 |
| 2026-09-02 09:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD46…375M | — | −26,0921982 PI | claimant GD46…375M | 9754…7ab1 |
| 2026-09-02 09:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…375M | +26,0921982 PI | balance_id 0000…65f2 | 9754…7ab1 |
| 2026-09-02 09:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD46…375M | — | −42,3602819 PI | claimant GD46…375M | 92a1…5f5f |
| 2026-09-02 09:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…375M | +42,3602819 PI | balance_id 0000…ff0a | 92a1…5f5f |
| 2026-08-23 20:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD46…375M | — | −44,8110399 PI | claimant GD46…375M | 5c3f…2d6b |
| 2026-08-23 20:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD46…375M | +44,8110399 PI | balance_id 0000…adee | 5c3f…2d6b |
| 2026-08-04 17:09 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GD46…375M | +105,5548477 PI | — | 0716…c2cd |