Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-10 09:40 UTC
PI
Hạng 11.196.511
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-10 09:40 UTC | Đã gửipayment | GD3Q…AX6V | GBNF…TZYI | −0,22 PI | — | 11a3…0d0c |
| 2026-10-09 23:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBNF…TZYI | GD3Q…AX6V | +0,1 PI | — | 660d…6a58 |
| 2026-10-09 23:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBNF…TZYI | GD3Q…AX6V | +0,1 PI | — | 10de…ae94 |
| 2026-10-09 23:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBNF…TZYI | GD3Q…AX6V | +0,05 PI | — | 7441…bd57 |
| 2026-10-09 23:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBNF…TZYI | GD3Q…AX6V | +0,05 PI | — | 1f4c…1064 |
| 2026-06-23 19:09 UTC | Đã gửipayment | GD3Q…AX6V | GBOK…BA7K | −0,51 PI | — | c669…3c47 |
| 2026-06-23 19:06 UTC | Đã nhậnpayment | GASA…D3ZK | GD3Q…AX6V | +0,5 PI | — | 72ba…4ddc |
| 2024-07-09 05:29 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 43,7017674 PI | 054f…00d4 | ||
| 2024-07-09 05:29 UTC | Đã nhậncreate account | GD3Q…AX6V | +1 PI | — | 054f…00d4 |