Ví
Thay đổi cuối 2026-08-22 22:49 UTC
PI
Hạng 7.192.873
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…6772
claimant GD3P…IWDF
balance_id 0000…9516
balance_id 0000…ade6
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-11 12:38 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 190,1194657 PI | a55c…4384 | ||
| 2026-08-22 22:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3P…IWDF | +52,2061227 PI | balance_id 0000…6772 | c5b4…ef36 |
| 2025-08-05 11:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GD3P…IWDF | — | −52,2061227 PI | claimant GD3P…IWDF | 28ed…ec0b |
| 2025-07-24 06:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3P…IWDF | +49,3345105 PI | balance_id 0000…9516 | c35d…ae36 |
| 2025-07-10 22:03 UTC | Đã gửipayment | GD3P…IWDF | GCNV…JTFP | −1 PI | — | d3bf…254e |
| 2024-11-20 16:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3P…IWDF | +4,4816122 PI | balance_id 0000…ade6 | a6cd…a95a |
| 2024-07-08 00:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 49,3345105 PI | f59b…eb1f | ||
| 2024-07-08 00:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4,4816122 PI | f59b…eb1f | ||
| 2024-07-08 00:12 UTC | Đã nhậncreate account | GD3P…IWDF | +1 PI | — | f59b…eb1f |