Ví
Thay đổi cuối 2026-07-13 22:39 UTC
PI
Hạng 3.350.019
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…7baf
balance_id 0000…c694
balance_id 0000…e265
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 22:39 UTC | Đã gửipayment | GD3G…TQXM | GBXH…X7YD | −302 PI | — | ad07…9ff8 |
| 2026-07-13 10:46 UTC | Đã gửipayment | GD3G…TQXM | GBXH…X7YD | −300 PI | — | 1d67…6019 |
| 2026-06-18 14:10 UTC | Đã gửipayment | GD3G…TQXM | GBXH…X7YD | −402 PI | — | 4937…9bfa |
| 2026-06-18 13:44 UTC | Đã gửipayment | GD3G…TQXM | GBXH…X7YD | −10 PI | — | 2753…b852 |
| 2026-05-01 13:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3G…TQXM | +922,5395984 PI | balance_id 0000…7baf | 9d61…1ef9 |
| 2026-04-03 12:59 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 922,5395984 PI | 3082…77c3 | ||
| 2026-04-03 12:59 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 922,5395983 PI | 3082…77c3 | ||
| 2025-06-26 12:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3G…TQXM | +91,0830338 PI | balance_id 0000…c694 | 413b…9941 |
| 2022-07-16 17:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GD3G…TQXM | +9,120337 PI | balance_id 0000…e265 | a8d1…dd09 |
| 2022-07-01 14:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 91,0830338 PI | c996…5967 | ||
| 2022-07-01 14:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 9,120337 PI | c996…5967 | ||
| 2022-07-01 14:37 UTC | Đã nhậncreate account | GD3G…TQXM | +1 PI | — | c996…5967 |