Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 15:17 UTC
PI
Hạng 8.156.260
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 15:17 UTC | Đã gửipayment | GD2L…OOKP | −4,2 PI | e268…2300 | |
| 2026-10-29 13:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBWY…YGZY | GD2L…OOKP | +0,8 PI | e533…4c45 |
| 2026-10-28 15:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBWY…YGZY | GD2L…OOKP | +1,4 PI | 1d64…d570 |
| 2026-10-26 22:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCYU…ND5K | GD2L…OOKP | +0,2 PI | d972…b3ae |
| 2026-10-26 18:42 UTC | Đã nhậnpayment | GAWS…RWJ6 | GD2L…OOKP | +0,09 PI | 4585…2591 |
| 2026-10-26 18:37 UTC | Đã nhậnpayment | GA2N…JDZA | GD2L…OOKP | +0,09 PI | 5e06…f4a2 |
| 2026-10-26 18:31 UTC | Đã nhậnpayment | GDJE…JSDX | GD2L…OOKP | +0,2 PI | 5509…c779 |
| 2026-10-26 18:24 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…T4HY | GD2L…OOKP | +0,1 PI | 7494…899d |
| 2026-10-26 18:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCEQ…PZJK | GD2L…OOKP | +0,1 PI | c4bc…b703 |
| 2026-10-26 18:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBWY…YGZY | GD2L…OOKP | +0,9 PI | 3633…463f |
| 2026-10-26 18:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCND…SDEI | GD2L…OOKP | +0,1 PI | 9753…7e72 |
| 2026-10-21 19:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBF2…AYC2 | GD2L…OOKP | +0,3 PI | 92b7…c575 |
| 2026-10-21 19:05 UTC | Đã gửipayment | GD2L…OOKP | GBF2…AYC2 | −0,2 PI | 3746…74f5 |
| 2026-10-21 19:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBF2…AYC2 | GD2L…OOKP | +0,2 PI | d6ff…b136 |
| 2026-10-21 18:57 UTC | Đã gửipayment | GD2L…OOKP | GBF2…AYC2 | −0,3 PI | 76f4…e02e |
| 2026-10-15 22:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAUT…GQD3 | GD2L…OOKP | +0,2 PI | f4d3…8fe5 |
| 2026-10-09 01:40 UTC | Đã gửipayment | GD2L…OOKP | GDD3…I43F | −0,1 PI | 2ef6…6e86 |
| 2026-10-09 01:40 UTC | Đã gửipayment | GD2L…OOKP | GDD3…I43F | −0,02 PI | 19df…b064 |
| 2026-10-07 17:50 UTC | Đã gửipayment | GD2L…OOKP | GB5V…WXBJ | −0,4 PI | 2d41…d210 |
| 2026-10-07 08:45 UTC | Đã gửipayment | GD2L…OOKP | −20 PI | 2d87…2089 | |
| 2026-10-06 12:52 UTC | Đã gửipayment | GD2L…OOKP | −20 PI | 261a…84d7 | |
| 2026-10-05 11:50 UTC | Đã gửipayment | GD2L…OOKP | −10 PI | 8a63…a485 | |
| 2026-10-05 11:46 UTC | Đã gửipayment | GD2L…OOKP | −10 PI | 35d3…a30c | |
| 2026-10-04 02:23 UTC | Đã gửipayment | GD2L…OOKP | −20 PI | a041…2705 | |
| 2026-10-03 14:43 UTC | Đã gửipayment | GD2L…OOKP | −3 PI | 110b…da55 |