Ví
Thay đổi cuối 2026-08-05 09:27 UTC
PI
Hạng 5.204.946
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCZU…MLFE
balance_id 0000…1ceb
balance_id 0000…fb0b
balance_id 0000…33c7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-05 09:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZU…MLFE | — | −502,1907106 PI | claimant GCZU…MLFE | 3dc2…e02a |
| 2026-08-05 09:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZU…MLFE | +129,0414008 PI | balance_id 0000…1ceb | 05dc…8405 |
| 2026-08-05 09:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZU…MLFE | +129,0414008 PI | balance_id 0000…fb0b | 47d7…28bb |
| 2026-06-14 23:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 129,0414008 PI | 5a39…71ad | ||
| 2026-06-14 23:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 129,0414008 PI | 5a39…71ad | ||
| 2025-05-16 12:59 UTC | Đã gửipayment | GCZU…MLFE | −16 PI | — | f14a…556c | |
| 2025-04-15 11:48 UTC | Đã gửipayment | GCZU…MLFE | −10 PI | — | e274…20de | |
| 2025-02-27 22:37 UTC | Đã gửipayment | GCZU…MLFE | −30 PI | — | 4ff1…174b | |
| 2025-02-24 21:09 UTC | Đã gửipayment | GCZU…MLFE | GDKD…AJ2K | −21 PI | — | b1ba…b6a4 |
| 2025-02-12 12:43 UTC | Đã gửipayment | GCZU…MLFE | GATZ…FSFV | −100 PI | — | b528…0ad7 |
| 2024-03-22 12:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZU…MLFE | +421,767909 PI | balance_id 0000…33c7 | 0650…7a30 |
| 2024-02-23 11:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 421,767909 PI | 8830…2da9 | ||
| 2024-02-23 11:15 UTC | Đã nhậncreate account | GCZU…MLFE | +1 PI | — | 8830…2da9 |