Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 06:39 UTC
PI
Hạng 6.841.068
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…97b1
balance_id 0000…ae45
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 06:39 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GCZQ…HCNL | +0,00002 PI | — | ecd3…76f8 |
| 2026-10-20 23:36 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 64,0811154 PI | 2d53…8880 | ||
| 2026-10-20 23:36 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 192,2433462 PI | 2d53…8880 | ||
| 2026-07-21 12:51 UTC | Đã gửipayment | GCZQ…HCNL | GAQU…X5QX | −0,7 PI | — | 4c72…2376 |
| 2026-07-21 10:54 UTC | Đã gửipayment | GCZQ…HCNL | GAQU…X5QX | −2 PI | — | 2235…87f1 |
| 2026-07-21 10:52 UTC | Đã gửipayment | GCZQ…HCNL | GAQU…X5QX | −400 PI | — | 0347…2c58 |
| 2026-07-21 10:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…HCNL | +384,0616591 PI | balance_id 0000…97b1 | 5546…1ace |
| 2025-03-22 07:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZQ…HCNL | — | −10 PI | 45ad…9df4 | |
| 2025-03-18 10:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZQ…HCNL | — | −10 PI | 9a92…e415 | |
| 2025-02-21 12:58 UTC | Đã gửipayment | GCZQ…HCNL | −1 PI | — | a4ac…b1b3 | |
| 2025-02-16 13:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…HCNL | +41,6735176 PI | balance_id 0000…ae45 | 22cf…f7ac |
| 2023-05-20 07:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 384,0616591 PI | 5e7c…5792 | ||
| 2023-05-20 07:48 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 41,6735176 PI | 5e7c…5792 | ||
| 2023-05-20 07:48 UTC | Đã nhậncreate account | GCZQ…HCNL | +1 PI | — | 5e7c…5792 |