Ví
Thay đổi cuối 2026-10-24 04:45 UTC
PI
Hạng 2.476.963
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCZQ…YWDX
balance_id 0000…b7b8
balance_id 0000…2862
claimant GCZQ…YWDX
balance_id 0000…7661
claimant GCZQ…YWDX
balance_id 0000…0084
claimant GCZQ…YWDX
claimant GCZQ…YWDX
balance_id 0000…fd20
balance_id 0000…aeb4
balance_id 0000…6022
balance_id 0000…37cc
balance_id 0000…5374
claimant GCZQ…YWDX
balance_id 0000…a004
claimant GCZQ…YWDX
balance_id 0000…a1ec
balance_id 0000…0de3
claimant GCZQ…YWDX
balance_id 0000…b7b8
| 9622…608e |
| 2026-10-20 07:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…YWDX | +44,1375304 PI | balance_id 0000…2862 | 15fe…5a1d |
| 2026-10-15 09:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZQ…YWDX | — | −170,3084414 PI | claimant GCZQ…YWDX | bc12…31ee |
| 2026-10-13 17:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…YWDX | +170,3284414 PI | balance_id 0000…7661 | c0a2…ecdc |
| 2026-10-09 11:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZQ…YWDX | — | −953,0841189 PI | claimant GCZQ…YWDX | a7b9…5372 |
| 2026-10-09 08:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…YWDX | +953,6141189 PI | balance_id 0000…0084 | 53b2…fb7d |
| 2026-10-05 16:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZQ…YWDX | — | −44,1375304 PI | claimant GCZQ…YWDX | 07b0…a924 |
| 2026-10-05 16:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GCZQ…YWDX | +44,6375304 PI | — | f814…9bbc |
| 2026-09-29 06:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZQ…YWDX | — | −170,3284414 PI | claimant GCZQ…YWDX | 2159…625e |
| 2026-09-29 06:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…YWDX | +105,9571243 PI | balance_id 0000…fd20 | 9c24…c0f5 |
| 2026-09-25 12:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…YWDX | +10 PI | balance_id 0000…aeb4 | 3c8c…1255 |
| 2026-09-25 12:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…YWDX | +10 PI | balance_id 0000…6022 | 5b0c…196c |
| 2026-09-25 12:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…YWDX | +10 PI | balance_id 0000…37cc | a14f…4ae4 |
| 2026-09-19 17:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…YWDX | +31,5113171 PI | balance_id 0000…5374 | 1870…ab04 |
| 2026-09-10 09:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 953,6141189 PI | 29ab…5637 |
| 2026-09-10 09:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 105,9571243 PI | 29ab…5637 |
| 2026-09-04 16:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZQ…YWDX | — | −31,5113171 PI | claimant GCZQ…YWDX | f6a3…c94c |
| 2026-09-04 16:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…YWDX | +31,5113171 PI | balance_id 0000…a004 | f6a3…c94c |
| 2026-08-21 13:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZQ…YWDX | — | −31,5113171 PI | claimant GCZQ…YWDX | 6064…5c1e |
| 2026-08-19 13:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…YWDX | +26,6474268 PI | balance_id 0000…a1ec | dc01…229c |
| 2026-08-04 19:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZQ…YWDX | +4,4038903 PI | balance_id 0000…0de3 | 0ec6…b9f3 |
| 2026-07-26 09:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZQ…YWDX | — | −26,6474268 PI | claimant GCZQ…YWDX | aeb7…1e9c |
| 2026-07-23 08:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZQ…YWDX | — | −10 PI | 1cd2…03ac |
| 2026-07-23 08:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZQ…YWDX | — | −10 PI | ab3a…338b |