Ví
Thay đổi cuối 2026-10-21 01:32 UTC
PI
Hạng 11.449.368
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCZF…GEIN
balance_id 0000…c8af
claimant GCZF…GEIN
balance_id 0000…0af8
claimant GCZF…GEIN
balance_id 0000…ff73
claimant GCZF…GEIN
balance_id 0000…d70f
claimant GCZF…GEIN
balance_id 0000…e3b4
claimant GCZF…GEIN
balance_id 0000…1d1c
balance_id 0000…fe71
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-21 01:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZF…GEIN | — | −38,1628194 PI | claimant GCZF…GEIN | 8079…bdb7 |
| 2026-10-21 01:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZF…GEIN | +38,1628194 PI | balance_id 0000…c8af | 8079…bdb7 |
| 2025-10-06 22:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZF…GEIN | — | −38,1628194 PI | claimant GCZF…GEIN | caee…a02a |
| 2025-10-06 22:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZF…GEIN | +38,1628194 PI | balance_id 0000…0af8 | caee…a02a |
| 2025-08-19 14:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZF…GEIN | — | −38,1628194 PI | claimant GCZF…GEIN | 2d31…acdc |
| 2025-08-14 12:39 UTC | Đã gửipayment | GCZF…GEIN | −300 PI | — | a4f8…b5c2 | |
| 2025-08-11 22:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZF…GEIN | +338,2128194 PI | balance_id 0000…ff73 | 2b65…f766 |
| 2025-03-13 19:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZF…GEIN | — | −338,2128194 PI | claimant GCZF…GEIN | 12ce…2124 |
| 2025-03-13 19:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZF…GEIN | +338,2128194 PI | balance_id 0000…d70f | 12ce…2124 |
| 2025-02-27 15:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZF…GEIN | — | −338,2128194 PI | claimant GCZF…GEIN | 19f1…e542 |
| 2025-02-27 15:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZF…GEIN | +338,2328194 PI | balance_id 0000…e3b4 | 3713…18a5 |
| 2024-12-24 15:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCZF…GEIN | — | −338,2328194 PI | claimant GCZF…GEIN | ad43…8b14 |
| 2024-12-24 15:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZF…GEIN | +168,9164097 PI | balance_id 0000…1d1c | d28a…c60f |
| 2024-12-24 15:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCZF…GEIN | +169,9164097 PI | balance_id 0000…fe71 | b927…8a1c |
| 2024-05-28 22:38 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 169,9164097 PI | 58b5…1b7d | ||
| 2024-05-28 22:38 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 168,9164097 PI | 58b5…1b7d | ||
| 2024-05-28 22:38 UTC | Đã nhậncreate account | GCZF…GEIN | +1 PI | — | 58b5…1b7d |