Ví
Thay đổi cuối 2026-10-27 09:28 UTC
PI
Hạng 2.688.635
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c8c4
balance_id 0000…19da
| +0,000314 PI |
| — |
| 1f1b…2ef2 |
| 2026-10-27 09:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCY7…NMZH | +0,000314 PI | — | 8f85…2b6d |
| 2026-10-27 09:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCY7…NMZH | +0,000314 PI | — | 5d8c…3eba |
| 2026-10-27 09:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCY7…NMZH | +0,000314 PI | — | 5fd9…e4ad |
| 2026-10-27 07:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCY7…NMZH | +361,304848 PI | balance_id 0000…c8c4 | ccbf…3c91 |
| 2026-09-18 15:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 361,304848 PI | 8002…ac22 |
| 2025-02-20 14:33 UTC | Đã gửipayment | GCY7…NMZH | −12 PI | — | 28bb…eb8d |
| 2025-02-20 14:20 UTC | Đã nhậnpayment | GB7A…G4IH | GCY7…NMZH | +12 PI | — | b92b…63fd |
| 2025-02-16 09:53 UTC | Đã gửipayment | GCY7…NMZH | −7 PI | — | 528a…69c7 |
| 2024-10-30 18:40 UTC | Đã gửipayment | GCY7…NMZH | GDHF…LDP5 | −20 PI | — | 0e17…69c2 |
| 2024-10-11 11:45 UTC | Đã gửipayment | GCY7…NMZH | GDH5…DYTM | −20 PI | — | 09c2…598f |
| 2024-10-07 08:22 UTC | Đã gửipayment | GCY7…NMZH | GDH5…DYTM | −20 PI | — | 3d94…5ea6 |
| 2024-10-04 19:47 UTC | Đã gửipayment | GCY7…NMZH | GDH5…DYTM | −20 PI | — | d43b…0f30 |
| 2024-09-09 19:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCY7…NMZH | +87,1386633 PI | balance_id 0000…19da | d325…3560 |
| 2024-08-24 14:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 793,2479698 PI | 8662…3a34 |
| 2024-08-24 14:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 87,1386633 PI | 8662…3a34 |
| 2024-08-24 14:10 UTC | Đã nhậncreate account | GCY7…NMZH | +1 PI | — | 8662…3a34 |