Ví
Thay đổi cuối 2026-10-27 09:15 UTC
PI
Hạng 58.342
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCY2…YQG6
balance_id 0000…affc
claimant GCY2…YQG6
claimant GCY2…YQG6
claimant GCY2…YQG6
claimant GCY2…YQG6
claimant GCY2…YQG6
claimant GCY2…YQG6
balance_id 0000…08d4
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-27 09:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCY2…YQG6 | +0,000314 PI | — | 130e…ef53 |
| 2026-10-27 09:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCY2…YQG6 | +0,000314 PI | — | e99f…a6e0 |
| 2026-10-27 09:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCY2…YQG6 | +0,000314 PI | — | 4853…98a3 |
| 2026-10-27 09:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCY2…YQG6 | +0,000314 PI | — | 8deb…887e |
| 2026-10-27 09:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCY2…YQG6 | +0,000314 PI | — | 63ae…f93c |
| 2026-10-27 07:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCY2…YQG6 | — | −260,7089024 PI | claimant GCY2…YQG6 | c7bc…dadd |
| 2026-10-27 07:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCY2…YQG6 | +260,7089024 PI | balance_id 0000…affc | c7bc…dadd |
| 2026-03-16 05:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCY2…YQG6 | — | −1.093,6277438 PI | claimant GCY2…YQG6 | edb7…2f7a |
| 2026-03-15 06:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCY2…YQG6 | — | −1.811,6445123 PI | claimant GCY2…YQG6 | a5c1…1fe3 |
| 2026-02-11 09:36 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GCY2…YQG6 | +3.999,9 PI | — | b919…e098 |
| 2025-12-16 06:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCY2…YQG6 | — | −499,4 PI | claimant GCY2…YQG6 | d75e…895e |
| 2025-12-15 08:06 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GCY2…YQG6 | +499,9 PI | — | 4170…86c5 |
| 2025-12-14 23:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCY2…YQG6 | — | −99,4 PI | claimant GCY2…YQG6 | e2a2…c4e9 |
| 2025-12-14 12:39 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GCY2…YQG6 | +99,9 PI | — | 0585…7852 |
| 2025-12-10 11:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCY2…YQG6 | — | −99,3 PI | claimant GCY2…YQG6 | 5b8f…b19d |
| 2025-12-10 11:30 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GCY2…YQG6 | +98,9 PI | — | b1f4…68b0 |
| 2025-12-10 11:18 UTC | Đã nhậnpayment | GC3D…BW3Y | GCY2…YQG6 | +0,9 PI | — | 1ce8…f210 |
| 2025-10-26 10:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCY2…YQG6 | — | −260,7089024 PI | claimant GCY2…YQG6 | c656…9aae |
| 2025-05-04 04:17 UTC | Đã gửipayment | GCY2…YQG6 | −50 PI | — | ecc1…b3c2 | |
| 2025-04-11 08:06 UTC | Đã gửipayment | GCY2…YQG6 | −45 PI | — | a585…bf2b | |
| 2025-04-11 06:30 UTC | Đã gửipayment | GCY2…YQG6 | −5 PI | — | e1ab…8580 | |
| 2025-02-23 02:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCY2…YQG6 | +361,3289024 PI | balance_id 0000…08d4 | 06f7…34d7 |
| 2025-02-07 23:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.260,9601222 PI | 0376…44c6 | ||
| 2025-02-07 23:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 361,3289024 PI | 0376…44c6 | ||
| 2025-02-07 23:43 UTC | Đã nhậncreate account | GCY2…YQG6 | +1 PI | — | 0376…44c6 |