Ví
Thay đổi cuối 2026-10-15 20:46 UTC
PI
Hạng 2.469.076
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c7b1
claimant GCXV…QBBR
balance_id 0000…167f
balance_id 0000…3b27
| GCXV…QBBR |
| +0,5 PI |
| — |
| 9fad…6c8d |
| 2026-09-18 10:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,08 PI | — | 5305…5a0a |
| 2026-09-18 02:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,08 PI | — | fdf9…ec69 |
| 2026-09-17 09:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,08 PI | — | d622…466b |
| 2026-09-17 09:35 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,08 PI | — | 78d9…a5c5 |
| 2026-09-17 08:43 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,08 PI | — | afcc…ccd4 |
| 2026-09-17 08:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,08 PI | — | 9eed…b0f3 |
| 2026-09-17 02:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,08 PI | — | b9d0…8138 |
| 2026-09-16 18:33 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,08 PI | — | 8ef9…9949 |
| 2026-09-15 23:55 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,05 PI | — | 2082…2b82 |
| 2026-09-15 23:48 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,05 PI | — | 8a5b…2941 |
| 2026-09-15 13:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,05 PI | — | e924…2b45 |
| 2026-09-15 13:09 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,04 PI | — | c740…1c6c |
| 2026-09-15 02:20 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,04 PI | — | 4981…e930 |
| 2026-09-14 09:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,04 PI | — | ef28…164e |
| 2026-09-13 23:55 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,04 PI | — | 8918…1ee8 |
| 2026-09-13 18:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ5…OEIB | GCXV…QBBR | +0,04 PI | — | fb45…8d36 |
| 2026-09-13 17:19 UTC | Đã gửipayment | GCXV…QBBR | GBE2…I6HO | −0,48 PI | — | c2fe…6746 |
| 2026-09-06 01:36 UTC | Đã gửipayment | GCXV…QBBR | GBE2…I6HO | −1.487,3903424 PI | — | c77a…7cc3 |
| 2026-09-06 01:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXV…QBBR | +1.487,3903424 PI | balance_id 0000…c7b1 | c77a…7cc3 |
| 2026-08-31 08:53 UTC | Đã gửipayment | GCXV…QBBR | −0,09 PI | — | ed04…11be |
| 2026-03-07 08:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXV…QBBR | — | −1.487,3903424 PI | claimant GCXV…QBBR | 5fa5…26b7 |
| 2025-05-18 07:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXV…QBBR | +744,4951712 PI | balance_id 0000…167f | 4cc7…8b09 |
| 2025-02-20 13:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXV…QBBR | +743,4951712 PI | balance_id 0000…3b27 | 5ca9…34c0 |