Ví
Thay đổi cuối 2025-03-18 05:59 UTC
PI
Hạng 6.037.458
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…40ae
balance_id 0000…d2be
| — |
| 281,3771311 PI |
| a1f5…2275 |
| 2025-03-18 05:59 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −100 PI | — | d6a9…d268 |
| 2025-03-16 21:19 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −100 PI | — | d477…f098 |
| 2025-03-15 22:24 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −200 PI | — | 4281…6b4a |
| 2025-03-13 02:29 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −100 PI | — | a1da…2258 |
| 2025-03-12 01:32 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −100 PI | — | 93f2…ca70 |
| 2025-03-11 23:49 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −100 PI | — | 8b52…f5f7 |
| 2025-03-09 18:19 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −54 PI | — | ebab…5fac |
| 2025-03-09 03:52 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −46 PI | — | 9657…7d17 |
| 2025-03-08 23:17 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −100 PI | — | 0d3d…5477 |
| 2025-03-08 02:07 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −100 PI | — | b25b…7adb |
| 2025-03-05 20:21 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −170 PI | — | 300a…0c8e |
| 2025-03-05 17:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXR…ESTS | +439,2058237 PI | balance_id 0000…40ae | 0040…fc38 |
| 2025-03-05 17:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXR…ESTS | +329,2793678 PI | balance_id 0000…d2be | bf53…8f92 |
| 2025-03-04 02:18 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −100 PI | — | a41a…61f7 |
| 2025-03-03 23:10 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −150 PI | — | 93e7…56ee |
| 2025-03-02 22:38 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −150 PI | — | 1c0f…73cd |
| 2025-03-01 23:29 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −100 PI | — | c239…ba91 |
| 2025-02-28 15:45 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −100 PI | — | 95b8…6fcb |
| 2025-02-25 20:59 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −100 PI | — | c129…7377 |
| 2025-02-25 12:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCXR…ESTS | +1.099,95 PI | — | 3397…824f |
| 2025-02-19 08:30 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −87 PI | — | 9570…2948 |
| 2025-02-19 07:40 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −200 PI | — | 9d78…48ac |
| 2025-02-19 07:39 UTC | Đã gửipayment | GCXR…ESTS | −500 PI | — | f2c7…3d10 |