Ví
Thay đổi cuối 2026-10-20 21:46 UTC
PI
Hạng 262.351
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCXN…ISA5
claimant GCXN…ISA5
balance_id 0000…81b2
claimant GCXN…ISA5
balance_id 0000…39af
claimant GCXN…ISA5
balance_id 0000…5f6d
balance_id 0000…4a5a
claimant GCXN…ISA5
balance_id 0000…db34
claimant GCXN…ISA5
claimant GCXN…ISA5
balance_id 0000…b86f
claimant GCXN…ISA5
balance_id 0000…6102
balance_id 0000…e73d
claimant GCXN…ISA5
balance_id 0000…fe71
claimant GCXN…ISA5
balance_id 0000…2aab
claimant GCXN…ISA5
claimant GCXN…ISA5
balance_id 0000…a7c0
claimant GCXN…ISA5
balance_id 0000…527c
claimant GCXN…ISA5
| 603e…88f7 |
| 2026-10-20 21:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXN…ISA5 | +648,78125 PI | balance_id 0000…81b2 | 603e…88f7 |
| 2026-10-20 21:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXN…ISA5 | — | −440,5122499 PI | claimant GCXN…ISA5 | be97…6ec0 |
| 2026-10-20 21:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXN…ISA5 | +440,5122499 PI | balance_id 0000…39af | be97…6ec0 |
| 2026-10-20 21:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXN…ISA5 | — | −661,8620282 PI | claimant GCXN…ISA5 | a987…3f61 |
| 2026-10-20 21:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXN…ISA5 | +661,8620282 PI | balance_id 0000…5f6d | a987…3f61 |
| 2026-10-20 21:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXN…ISA5 | +350,26 PI | balance_id 0000…4a5a | e786…efd7 |
| 2026-10-20 21:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXN…ISA5 | — | −1.393,7417608 PI | claimant GCXN…ISA5 | feba…ffe5 |
| 2026-10-20 21:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXN…ISA5 | +1.393,7417608 PI | balance_id 0000…db34 | feba…ffe5 |
| 2026-10-04 13:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXN…ISA5 | — | −350,26 PI | claimant GCXN…ISA5 | 7d2e…e379 |
| 2026-10-04 13:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXN…ISA5 | — | −648,78125 PI | claimant GCXN…ISA5 | fee3…30ba |
| 2026-10-04 13:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXN…ISA5 | +648,78125 PI | balance_id 0000…b86f | fee3…30ba |
| 2026-10-04 13:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXN…ISA5 | — | −440,5122499 PI | claimant GCXN…ISA5 | 8a10…99ec |
| 2026-10-04 13:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXN…ISA5 | +440,5122499 PI | balance_id 0000…6102 | 8a10…99ec |
| 2026-10-04 13:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXN…ISA5 | +350,36 PI | balance_id 0000…e73d | bfa1…79e8 |
| 2026-10-04 13:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXN…ISA5 | — | −661,8620282 PI | claimant GCXN…ISA5 | 7889…9a51 |
| 2026-10-04 13:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXN…ISA5 | +661,8620282 PI | balance_id 0000…fe71 | 7889…9a51 |
| 2026-10-04 13:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXN…ISA5 | — | −1.393,7417608 PI | claimant GCXN…ISA5 | 6637…360d |
| 2026-10-04 13:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXN…ISA5 | +1.393,7417608 PI | balance_id 0000…2aab | 6637…360d |
| 2026-09-11 20:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXN…ISA5 | — | −648,78125 PI | claimant GCXN…ISA5 | 6a7a…8537 |
| 2026-09-11 20:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXN…ISA5 | — | −440,5122499 PI | claimant GCXN…ISA5 | c524…0c05 |
| 2026-09-11 20:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXN…ISA5 | +440,5122499 PI | balance_id 0000…a7c0 | c524…0c05 |
| 2026-09-11 20:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXN…ISA5 | — | −350,36 PI | claimant GCXN…ISA5 | abc4…febf |
| 2026-09-11 20:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXN…ISA5 | +350,36 PI | balance_id 0000…527c | abc4…febf |