Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:42 UTC
PI
Hạng 2.969.062
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:42 UTC | Đã gửipayment | GCXN…FNHV | GCK7…MUME | −1,98 PI | ca87…e8cd |
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | 5a9f…2d05 |
| 2026-10-30 00:15 UTC | Đã gửipayment | GCXN…FNHV | GCK7…MUME | −3,96 PI | 8be1…fe8a |
| 2026-10-30 00:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | a6de…8e75 |
| 2026-10-29 22:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | 3ed7…f2cb |
| 2026-10-29 22:15 UTC | Đã gửipayment | GCXN…FNHV | GCK7…MUME | −1,4366666 PI | e60e…4c9d |
| 2026-10-29 22:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | 388f…279b |
| 2026-10-29 21:59 UTC | Đã gửipayment | GCXN…FNHV | GCK7…MUME | −2 PI | 840d…4f2e |
| 2026-10-29 21:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | c56e…c5eb |
| 2026-10-29 21:20 UTC | Đã gửipayment | GCXN…FNHV | GCK7…MUME | −1,98 PI | d7ea…cc2a |
| 2026-10-29 21:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | 2da3…04f9 |
| 2026-10-29 20:49 UTC | Đã gửipayment | GCXN…FNHV | GCK7…MUME | −1,98 PI | f82f…1512 |
| 2026-10-29 20:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | 8411…dae3 |
| 2026-10-29 20:35 UTC | Đã gửipayment | GCXN…FNHV | GCK7…MUME | −1,98 PI | 4510…1124 |
| 2026-10-29 20:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | 036f…0f59 |
| 2026-10-29 19:53 UTC | Đã gửipayment | GCXN…FNHV | GCK7…MUME | −2 PI | 9ca0…de45 |
| 2026-10-29 19:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | 335a…9b9a |
| 2026-10-29 19:44 UTC | Đã gửipayment | GCXN…FNHV | GCK7…MUME | −1,5066666 PI | cab7…cc5f |
| 2026-10-29 19:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | 8981…f846 |
| 2026-10-29 19:38 UTC | Đã gửipayment | GCXN…FNHV | GCK7…MUME | −1,98 PI | 259d…1618 |
| 2026-10-29 19:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | 2700…e262 |
| 2026-10-29 19:16 UTC | Đã gửipayment | GCXN…FNHV | GCK7…MUME | −1,98 PI | a492…354f |
| 2026-10-29 19:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | e862…e1e5 |
| 2026-10-29 19:04 UTC | Đã gửipayment | GCXN…FNHV | GCK7…MUME | −3,94 PI | 86b8…378d |
| 2026-10-29 19:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GCXN…FNHV | +2 PI | 031c…cea4 |