Ví
Thay đổi cuối 2026-07-24 08:57 UTC
PI
Hạng 5.502.168
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCXI…PJIQ
balance_id 0000…d80f
balance_id 0000…c1e2
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 08:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXI…PJIQ | — | −176,6116724 PI | claimant GCXI…PJIQ | c1eb…8c27 |
| 2026-07-24 08:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXI…PJIQ | +79,4752526 PI | balance_id 0000…d80f | 8deb…4b03 |
| 2024-11-26 11:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +20,7 PI | — | ed40…b789 |
| 2024-11-26 11:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +20 PI | — | 8a1a…9290 |
| 2024-11-26 11:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +20 PI | — | d7b3…b8b9 |
| 2024-11-26 11:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +20 PI | — | 2298…e409 |
| 2024-11-26 11:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +20 PI | — | 1ca1…94bb |
| 2024-05-22 18:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCIX…FHZB | GCXI…PJIQ | +0,0000628 PI | — | 1dc0…d2f3 |
| 2024-01-31 13:04 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +50 PI | — | 19b9…7c0f |
| 2024-01-31 13:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +50 PI | — | 1249…ffc1 |
| 2024-01-31 12:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +50 PI | — | 89df…9c45 |
| 2024-01-31 12:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +50 PI | — | d94e…23e8 |
| 2024-01-31 04:54 UTC | Đã gửipayment | GCXI…PJIQ | GBEK…KMCQ | −200 PI | — | 53a1…9e49 |
| 2024-01-31 04:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +50 PI | — | bfe0…8b53 |
| 2024-01-31 04:19 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +50 PI | — | d7bc…e227 |
| 2024-01-31 04:14 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +50 PI | — | 2f96…786b |
| 2024-01-31 04:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +50 PI | — | 340c…aab9 |
| 2024-01-30 08:06 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +66 PI | — | 5c7f…f2ba |
| 2024-01-30 07:10 UTC | Đã gửipayment | GCXI…PJIQ | GBEK…KMCQ | −10 PI | — | 4657…7f07 |
| 2024-01-30 07:04 UTC | Đã gửipayment | GCXI…PJIQ | GBEK…KMCQ | −30 PI | — | 40e3…1b4a |
| 2024-01-30 05:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +40 PI | — | 2a07…b026 |
| 2024-01-30 05:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAPK…GKDO | GCXI…PJIQ | +0,1 PI | — | d682…e4ce |
| 2023-12-11 09:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXI…PJIQ | +7,8305836 PI | balance_id 0000…c1e2 | a991…2afc |
| 2022-09-21 22:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 79,4752526 PI | 04ff…2904 | ||
| 2022-09-21 22:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 7,8305836 PI | 04ff…2904 |