Ví
Thay đổi cuối 2025-11-03 07:14 UTC
PI
Hạng 3.739.843
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…cff3
claimant GCXG…RXZQ
balance_id 0000…93c0
balance_id 0000…755d
claimant GCXG…RXZQ
claimant GCXG…RXZQ
claimant GCXG…RXZQ
balance_id 0000…defa
balance_id 0000…9b29
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 07:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXG…RXZQ | +107,1792788 PI | balance_id 0000…cff3 | 008d…de9b |
| 2025-08-05 00:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXG…RXZQ | — | −642,5240592 PI | claimant GCXG…RXZQ | 243a…4ad4 |
| 2025-08-05 00:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXG…RXZQ | +561,3374501 PI | balance_id 0000…93c0 | f656…2dbb |
| 2025-08-05 00:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXG…RXZQ | +140,2093625 PI | balance_id 0000…755d | 9747…9ff0 |
| 2024-10-04 14:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXG…RXZQ | — | −107,1792788 PI | claimant GCXG…RXZQ | 98be…be4e |
| 2024-10-04 13:40 UTC | Đã gửipayment | GCXG…RXZQ | GBMI…YQ2C | −99 PI | — | a958…6283 |
| 2024-10-04 13:35 UTC | Đã gửipayment | GCXG…RXZQ | GBMI…YQ2C | −1 PI | — | c223…bf61 |
| 2024-10-04 13:20 UTC | Đã gửipayment | GCXG…RXZQ | GBL5…RNEU | −1 PI | — | 248a…a9b0 |
| 2024-09-26 15:29 UTC | Đã gửipayment | GCXG…RXZQ | GDXX…RQBK | −200 PI | — | 8fdf…42e6 |
| 2024-08-04 17:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXG…RXZQ | — | −140,2093625 PI | claimant GCXG…RXZQ | d696…83a0 |
| 2024-08-04 17:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCXG…RXZQ | — | −561,3374501 PI | claimant GCXG…RXZQ | ddf3…fb4e |
| 2024-02-19 06:55 UTC | Đã gửipayment | GCXG…RXZQ | GBL5…RNEU | −100 PI | — | 71b6…27e4 |
| 2024-02-19 06:44 UTC | Đã gửipayment | GCXG…RXZQ | GBL5…RNEU | −99 PI | — | 4b6f…7b04 |
| 2024-02-19 06:40 UTC | Đã gửipayment | GCXG…RXZQ | GBL5…RNEU | −1 PI | — | 32aa…7331 |
| 2023-11-01 10:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXG…RXZQ | +521,333725 PI | balance_id 0000…defa | a736…4b28 |
| 2022-12-23 03:41 UTC | Đã gửipayment | GCXG…RXZQ | GAWK…B3EQ | −590 PI | — | 8d49…1020 |
| 2022-12-14 09:28 UTC | Đã gửipayment | GCXG…RXZQ | GAWK…B3EQ | −170 PI | — | 0e32…15ed |
| 2022-12-13 00:52 UTC | Đã gửipayment | GCXG…RXZQ | GBMI…YQ2C | −1 PI | — | 37ee…5624 |
| 2022-07-17 00:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXG…RXZQ | +1.563,0011752 PI | balance_id 0000…9b29 | f338…af43 |
| 2022-07-02 16:55 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 521,333725 PI | e732…7101 | ||
| 2022-07-02 16:55 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.563,0011752 PI | e732…7101 | ||
| 2022-07-02 16:55 UTC | Đã nhậncreate account | GCXG…RXZQ | +1 PI | — | e732…7101 |