Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 22:16 UTC
PI
Hạng 15.445.873
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…1c85
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-11-01 22:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 4428…b5dc |
| 2026-11-01 15:46 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 57b0…2233 |
| 2026-11-01 13:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 45a5…b15d |
| 2026-11-01 07:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 11fa…91e9 |
| 2026-11-01 00:59 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 1a88…1211 |
| 2026-10-31 18:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 075c…d8f5 |
| 2026-10-31 08:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | d38c…459c |
| 2026-10-31 02:43 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 9528…83fc |
| 2026-10-30 17:55 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 0548…8510 |
| 2026-10-29 04:41 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 50b6…e31f |
| 2026-10-29 01:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCXC…BZIP | +0,000314 PI | — | c095…a27b |
| 2026-10-29 01:55 UTC | Đã gửipayment | GCXC…BZIP | GBHP…DVTJ | −1,9919781 PI | — | a55b…7db3 |
| 2026-10-29 01:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCXC…BZIP | +1,3853749 PI | balance_id 0000…1c85 | a55b…7db3 |
| 2026-10-28 22:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 8fd6…0aae |
| 2026-10-28 08:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 94a7…349f |
| 2026-10-27 19:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 911d…5e3b |
| 2026-10-26 16:59 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 7caa…80c2 |
| 2026-10-26 01:12 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | da61…dd94 |
| 2026-10-25 17:47 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 1715…49d6 |
| 2026-10-24 09:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | e312…3f71 |
| 2026-10-22 22:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | d2d3…faee |
| 2026-10-01 11:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | db02…f018 |
| 2026-09-29 21:46 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 9005…1de3 |
| 2026-09-27 21:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | 11a5…af04 |
| 2026-09-27 01:18 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GCXC…BZIP | +0,5 PI | — | adab…7852 |