Ví
Thay đổi cuối 2026-09-24 07:48 UTC
PI
Hạng 17.421.870
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
bump_to 9223372036854775807
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 07:48 UTC | bump sequence | GCX4…LTXZ | — | — | bump_to 9223372036854775807 | e1e4…6304 |
| 2026-06-05 11:53 UTC | Đã gửipayment | GCX4…LTXZ | GD5A…SU2T | −0,2100001 PI | — | bc96…d37c |
| 2026-05-27 03:00 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,2400001 PI | — | e00a…c916 |
| 2026-05-22 00:21 UTC | Đã gửipayment | GCX4…LTXZ | GC7T…BBYL | −1,9960331 PI | — | a50e…f46a |
| 2026-05-18 18:02 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +2,0060021 PI | — | 1e6e…264f |
| 2026-05-13 07:20 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,6999999 PI | — | 516e…c007 |
| 2026-05-07 05:44 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,54 PI | — | 1bdd…eb8d |
| 2026-05-03 00:24 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,06 PI | — | 4447…6f79 |
| 2026-04-30 06:51 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,04 PI | — | 4919…2316 |
| 2026-04-29 11:50 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,04 PI | — | 7567…7854 |
| 2026-04-27 21:57 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,0200001 PI | — | 241c…02c2 |
| 2026-04-26 11:34 UTC | Đã gửipayment | GCX4…LTXZ | GC7T…BBYL | −1,7864801 PI | — | dbf7…699e |
| 2026-04-16 08:33 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,14 PI | — | 87a3…f57a |
| 2026-04-13 11:10 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +2,2 PI | — | 72ef…b2d0 |
| 2026-04-07 05:54 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,3816 PI | — | ed4a…e30d |
| 2026-03-18 02:26 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,4622 PI | — | 75d7…6997 |
| 2026-03-05 15:51 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,3 PI | — | 5674…d039 |
| 2026-02-28 01:49 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,2 PI | — | eacb…6495 |
| 2026-02-12 10:56 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,38 PI | — | e622…1453 |
| 2026-02-07 00:25 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,0800001 PI | — | 8138…8a59 |
| 2026-02-04 17:34 UTC | Đã gửipayment | GCX4…LTXZ | GC7T…BBYL | −0,1500001 PI | — | 8d91…8334 |
| 2026-02-04 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GCX4…LTXZ | +0,1800001 PI | — | fca1…12d8 |
| 2026-01-31 20:08 UTC | Đã gửipayment | GCX4…LTXZ | GC7T…BBYL | −0,6100001 PI | — | e9e7…cf32 |
| 2026-01-19 02:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…DYAU | GCX4…LTXZ | +0,4000001 PI | — | 948e…2222 |
| 2026-01-15 19:30 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…DYAU | GCX4…LTXZ | +0,248 PI | — | 28de…cfb9 |