Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 20:20 UTC
PI
Hạng 77.103
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…2546
balance_id 0000…35f2
balance_id 0000…181e
balance_id 0000…3cfe
balance_id 0000…961d
claimant GCX3…HXFY
claimant GCX3…HXFY
claimant GCX3…HXFY
balance_id 0000…66ed
| 583e…6a6f |
| 2026-10-27 15:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCX3…HXFY | +0,000314 PI | — | 3f68…0c5a |
| 2026-10-27 15:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCX3…HXFY | +0,000314 PI | — | 844a…9551 |
| 2026-10-27 09:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCX3…HXFY | +10 PI | balance_id 0000…35f2 | 05b1…0445 |
| 2026-10-27 09:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCX3…HXFY | +10 PI | balance_id 0000…181e | 886a…75ea |
| 2026-10-25 21:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCX3…HXFY | +20 PI | balance_id 0000…3cfe | 1e17…058a |
| 2026-10-18 14:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCX3…HXFY | +10 PI | balance_id 0000…961d | 3a58…c323 |
| 2026-10-14 12:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCX3…HXFY | — | −20 PI | c4c1…73eb |
| 2026-09-29 14:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCX3…HXFY | — | −20 PI | 2241…11c3 |
| 2026-09-29 10:25 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GCX3…HXFY | +1.218 PI | — | 85d3…6108 |
| 2026-09-26 19:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCX3…HXFY | — | −10 PI | d302…c7a7 |
| 2026-09-26 19:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCX3…HXFY | — | −10 PI | c397…d720 |
| 2026-09-25 21:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCX3…HXFY | — | −10 PI | 992a…c670 |
| 2026-09-25 07:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCX3…HXFY | — | −2.303,8396438 PI | claimant GCX3…HXFY | f418…be4a |
| 2026-09-15 18:44 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCX3…HXFY | +172 PI | — | 792d…3de7 |
| 2026-09-11 15:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GCX3…HXFY | +544 PI | — | 7760…15be |
| 2026-09-06 08:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GCX3…HXFY | +140 PI | — | 6b29…b657 |
| 2026-08-27 16:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GCX3…HXFY | +1.003 PI | — | 652f…eb02 |
| 2026-08-27 12:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.479,7982138 PI | f233…9493 |
| 2026-08-07 13:31 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GCX3…HXFY | +946 PI | — | ad7c…2ef7 |
| 2026-06-19 10:04 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCX3…HXFY | +730 PI | — | dff6…e589 |
| 2026-06-18 15:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCX3…HXFY | — | −410,725715 PI | claimant GCX3…HXFY | 8586…6bd6 |
| 2026-04-09 10:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCX3…HXFY | — | −411,225715 PI | claimant GCX3…HXFY | 1198…27ce |
| 2026-03-11 11:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCX3…HXFY | +823,04143 PI | balance_id 0000…66ed | 6bfe…dc25 |