Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 12:29 UTC
PI
Hạng 5.214.620
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCW6…COCA
balance_id 0000…c5db
claimant GCW6…COCA
balance_id 0000…96c3
claimant GCW6…COCA
claimant GCW6…COCA
balance_id 0000…4008
claimant GCW6…COCA
claimant GCW6…COCA
balance_id 0000…63dd
balance_id 0000…9cd3
claimant GCW6…COCA
claimant GCW6…COCA
claimant GCW6…COCA
balance_id 0000…616f
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 12:29 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GCW6…COCA | +76,596452 PI | — | 73b7…140e |
| 2026-10-13 00:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCW6…COCA | +235,086668 PI | — | 327d…9492 |
| 2026-07-28 11:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…COCA | — | −43,8726875 PI | claimant GCW6…COCA | d7db…9521 |
| 2026-07-28 11:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…COCA | +43,8726875 PI | balance_id 0000…c5db | d7db…9521 |
| 2026-07-10 15:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…COCA | — | −10,9681718 PI | claimant GCW6…COCA | 81cc…fe70 |
| 2026-07-10 15:14 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GCW6…COCA | +99,515375 PI | — | 2ee7…67bf |
| 2026-02-18 22:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…COCA | +12,6935685 PI | balance_id 0000…96c3 | acd7…3567 |
| 2026-01-26 12:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…COCA | — | −12,6935685 PI | claimant GCW6…COCA | 9d81…38cd |
| 2026-01-26 12:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…COCA | — | −43,8726875 PI | claimant GCW6…COCA | 7368…5139 |
| 2026-01-26 12:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…COCA | +43,8726875 PI | balance_id 0000…4008 | 5702…336b |
| 2025-07-25 16:37 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…COCA | — | −43,8726875 PI | claimant GCW6…COCA | bd99…e1fc |
| 2025-07-25 16:29 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCW6…COCA | +45,279625 PI | — | 9723…1965 |
| 2025-07-02 22:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GCW6…COCA | +12,306631 PI | — | 5987…f37c |
| 2025-06-20 21:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…COCA | — | −28,2083112 PI | claimant GCW6…COCA | eb33…d72c |
| 2025-06-20 21:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…COCA | +6,188255 PI | balance_id 0000…63dd | 1898…32a0 |
| 2025-06-18 01:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…COCA | +14,7495594 PI | balance_id 0000…9cd3 | 9a2f…168b |
| 2025-06-18 01:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GCW6…COCA | +6,8104968 PI | — | a80d…6676 |
| 2025-06-06 05:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…COCA | — | −6,188255 PI | claimant GCW6…COCA | 486f…76f1 |
| 2025-06-06 05:34 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GCW6…COCA | +6,688255 PI | — | 123d…abcd |
| 2025-06-01 01:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…COCA | — | −14,7495594 PI | claimant GCW6…COCA | 91d4…0aef |
| 2025-06-01 01:46 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GCW6…COCA | +15,2495594 PI | — | b087…8767 |
| 2025-05-27 23:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCW6…COCA | — | −2,7026875 PI | claimant GCW6…COCA | 4cd3…8266 |
| 2025-03-19 03:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBPZ…KW2U | GCW6…COCA | +0,43 PI | — | f880…0107 |
| 2025-03-08 20:04 UTC | Đã gửipayment | GCW6…COCA | −40 PI | — | ec79…f74a | |
| 2025-01-26 23:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCW6…COCA | +42,8726875 PI | balance_id 0000…616f | 0c4a…48d6 |