Ví
Thay đổi cuối 2026-01-12 02:43 UTC
PI
Hạng 17.421.809
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…9ac4
balance_id 0000…957d
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 02:43 UTC | Đã gửipayment | GCVS…IH5A | GBWI…EG5Z | −0,0000808 PI | — | 3269…15ee |
| 2025-07-06 05:02 UTC | Đã gửipayment | GCVS…IH5A | −49 PI | — | b743…8ea0 | |
| 2025-07-06 05:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCVS…IH5A | +48,9200202 PI | balance_id 0000…9ac4 | 0d19…440b |
| 2025-06-26 19:10 UTC | Đã gửipayment | GCVS…IH5A | GBF6…JA6C | −46,63 PI | — | 3935…2de7 |
| 2025-06-25 13:34 UTC | Đã gửipayment | GCVS…IH5A | −100 PI | — | efb1…3da0 | |
| 2025-06-22 11:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCVS…IH5A | +146,7600606 PI | balance_id 0000…957d | c636…2d4a |
| 2025-06-07 23:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 48,9200202 PI | 6357…4421 | ||
| 2025-06-07 23:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 146,7600606 PI | 6357…4421 | ||
| 2025-03-05 07:52 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 165,8145165 PI | 5c4b…7d36 | ||
| 2025-03-05 07:52 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 17,4238351 PI | 5c4b…7d36 | ||
| 2025-03-05 07:52 UTC | Đã nhậncreate account | GCVS…IH5A | +1 PI | — | 5c4b…7d36 |