Ví
Thay đổi cuối 2026-06-05 14:20 UTC
PI
Hạng 7.806.116
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
signer GCGS…KRS5signer_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
signer GCGS…KRS5signer_weight 1
balance_id 0000…b954
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 14:20 UTC | set options | GCVQ…FXN7 | — | — | signer GCGS…KRS5signer_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | 42d4…4b78 |
| 2026-06-05 14:19 UTC | set options | GCVQ…FXN7 | — | — | signer GCGS…KRS5signer_weight 1 | 9b0b…66fd |
| 2026-06-05 14:19 UTC | Đã nhậnpayment | GAWQ…U25X | GCVQ…FXN7 | +0,67 PI | — | d070…e86c |
| 2025-08-17 21:22 UTC | Đã gửipayment | GCVQ…FXN7 | GAUF…KHW2 | −0,0238322 PI | — | c0a2…45a0 |
| 2024-11-07 21:07 UTC | Đã gửipayment | GCVQ…FXN7 | GDIF…ZZDH | −20 PI | — | 8c4c…f7a8 |
| 2024-11-07 21:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCVQ…FXN7 | +20,0338322 PI | balance_id 0000…b954 | 90b4…6852 |
| 2024-10-08 19:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 189,30449 PI | 1186…a439 | ||
| 2024-10-08 19:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 20,0338322 PI | 1186…a439 | ||
| 2024-10-08 19:41 UTC | Đã nhậncreate account | GCVQ…FXN7 | +1 PI | — | 1186…a439 |