Ví
Thay đổi cuối 2026-04-06 00:17 UTC
PI
Hạng 46.291
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCVE…KPL2
balance_id 0000…8e7c
balance_id 0000…b6e4
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 18:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 8.126,5391445 PI | 4c84…3a81 | ||
| 2026-04-06 00:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCVE…KPL2 | — | −1.215,2283825 PI | claimant GCVE…KPL2 | 46a6…b3ea |
| 2025-07-06 19:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCVE…KPL2 | +1.215,2283825 PI | balance_id 0000…8e7c | 1be7…a600 |
| 2023-12-05 12:17 UTC | Đã nhậnpayment | GD6B…HRVK | GCVE…KPL2 | +40 PI | — | 41d0…2e69 |
| 2023-12-05 12:06 UTC | Đã nhậnpayment | GD6B…HRVK | GCVE…KPL2 | +20 PI | — | 23a3…bc75 |
| 2023-04-16 15:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCMF…H4QL | GCVE…KPL2 | +100 PI | — | 0228…5220 |
| 2023-01-09 21:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBLA…IIZZ | GCVE…KPL2 | +50 PI | — | d571…a899 |
| 2022-08-22 16:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCVE…KPL2 | +134,0253758 PI | balance_id 0000…b6e4 | 0afa…27ff |
| 2022-08-07 15:05 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.215,2283825 PI | 3f05…6a07 | ||
| 2022-08-07 15:05 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 134,0253758 PI | 3f05…6a07 | ||
| 2022-08-07 15:05 UTC | Đã nhậncreate account | GCVE…KPL2 | +1 PI | — | 3f05…6a07 |