Ví
Thay đổi cuối 2026-08-31 10:53 UTC
PI
Hạng 15.615.651
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9e03
balance_id 0000…990c
balance_id 0000…4f34
balance_id 0000…b019
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-31 10:53 UTC | Đã gửipayment | GCVD…VJVR | GASW…XWMC | −1.271 PI | — | d376…4981 |
| 2026-08-31 10:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCVD…VJVR | +1.269,7832622 PI | balance_id 0000…9e03 | cc08…a888 |
| 2026-07-19 17:10 UTC | Đã gửipayment | GCVD…VJVR | GASW…XWMC | −872 PI | — | 4057…c238 |
| 2026-07-19 17:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCVD…VJVR | +655,2654607 PI | balance_id 0000…990c | 6023…b235 |
| 2026-07-19 17:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCVD…VJVR | +218,4218203 PI | balance_id 0000…4f34 | 2ef7…ee01 |
| 2026-05-05 12:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 218,4218203 PI | a3c0…72a3 | ||
| 2026-05-05 12:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 655,2654607 PI | a3c0…72a3 | ||
| 2025-02-12 11:35 UTC | Đã gửipayment | GCVD…VJVR | −140,06 PI | — | d595…fd8b | |
| 2025-02-12 11:34 UTC | Đã gửipayment | GCVD…VJVR | −0,0000003 PI | — | 120f…278a | |
| 2024-11-27 13:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCVD…VJVR | +140,0870291 PI | balance_id 0000…b019 | 0188…3efb |
| 2023-11-10 15:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.269,7832622 PI | 1ab6…a389 | ||
| 2023-11-10 15:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 140,0870291 PI | 1ab6…a389 | ||
| 2023-11-10 15:37 UTC | Đã nhậncreate account | GCVD…VJVR | +1 PI | — | 1ab6…a389 |