Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2025-03-14 09:36 UTC
PI
Hạng 968.705
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCVB…D3N7
balance_id 0000…de7f
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 00:55 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 898,2705333 PI | 2ebb…8cab | ||
| 2025-03-14 09:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCVB…D3N7 | — | −1.378,2395916 PI | claimant GCVB…D3N7 | 0674…d1bc |
| 2025-03-14 09:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCVB…D3N7 | +1.378,2395916 PI | balance_id 0000…de7f | 0674…d1bc |
| 2025-02-23 09:25 UTC | Đã gửipayment | GCVB…D3N7 | GDVI…CBLD | −0,0000011 PI | — | 5271…ac71 |
| 2025-02-23 08:07 UTC | Đã gửipayment | GCVB…D3N7 | GCN7…QFC3 | −0,00007 PI | — | 8a90…a598 |
| 2024-04-19 07:40 UTC | Đã nhậnpayment | GB6G…NHIU | GCVB…D3N7 | +9 PI | — | cc9a…17b1 |
| 2024-04-19 07:38 UTC | Đã nhậnpayment | GB6G…NHIU | GCVB…D3N7 | +1 PI | — | bb0d…cfa3 |
| 2024-04-16 07:13 UTC | Đã nhậnpayment | GB6G…NHIU | GCVB…D3N7 | +0,01 PI | — | 40af…1dbb |
| 2024-03-11 07:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.378,2395916 PI | 7391…6b9f | ||
| 2024-03-11 07:15 UTC | Đã nhậncreate account | GCVB…D3N7 | +1 PI | — | 7391…6b9f |