Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 04:55 UTC
PI
Hạng 3.254.642
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GCUX…GS4E
balance_id 0000…e0ec
claimant GCUX…GS4E
balance_id 0000…e2bb
claimant GCUX…GS4E
balance_id 0000…fd8a
claimant GCUX…GS4E
balance_id 0000…2765
claimant GCUX…GS4E
balance_id 0000…ac71
claimant GCUX…GS4E
balance_id 0000…9ffb
claimant GCUX…GS4E
balance_id 0000…9054
claimant GCUX…GS4E
balance_id 0000…023a
claimant GCUX…GS4E
balance_id 0000…590a
claimant GCUX…GS4E
balance_id 0000…9241
claimant GCUX…GS4E
balance_id 0000…919a
claimant GCUX…GS4E
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 04:55 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GCUX…GS4E | +0,000002 PI | — | c3e6…6147 |
| 2026-10-28 04:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GCUX…GS4E | +0,000314 PI | — | 2625…1206 |
| 2026-10-28 04:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUX…GS4E | — | −59,7822402 PI | claimant GCUX…GS4E | 8c91…ec33 |
| 2026-10-28 04:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUX…GS4E | +59,7822402 PI | balance_id 0000…e0ec | 8c91…ec33 |
| 2026-10-14 04:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUX…GS4E | — | −59,7822402 PI | claimant GCUX…GS4E | 4474…9cff |
| 2026-10-14 04:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUX…GS4E | +59,7822402 PI | balance_id 0000…e2bb | 4474…9cff |
| 2026-09-30 04:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUX…GS4E | — | −59,7822402 PI | claimant GCUX…GS4E | 322a…90e5 |
| 2026-09-30 04:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUX…GS4E | +59,7822402 PI | balance_id 0000…fd8a | 322a…90e5 |
| 2026-09-16 04:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUX…GS4E | — | −59,7822402 PI | claimant GCUX…GS4E | 912f…f7ad |
| 2026-09-16 04:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUX…GS4E | +59,7822402 PI | balance_id 0000…2765 | 912f…f7ad |
| 2026-09-02 04:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUX…GS4E | — | −59,7822402 PI | claimant GCUX…GS4E | 6f99…3eb0 |
| 2026-09-02 04:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUX…GS4E | +59,7822402 PI | balance_id 0000…ac71 | 6f99…3eb0 |
| 2026-08-19 04:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUX…GS4E | — | −59,7822402 PI | claimant GCUX…GS4E | dd3d…e23d |
| 2026-08-19 04:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUX…GS4E | +59,7822402 PI | balance_id 0000…9ffb | dd3d…e23d |
| 2026-08-05 04:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUX…GS4E | — | −59,7822402 PI | claimant GCUX…GS4E | 6cf1…0f73 |
| 2026-08-05 04:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUX…GS4E | +59,7822402 PI | balance_id 0000…9054 | 6cf1…0f73 |
| 2026-07-22 03:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUX…GS4E | — | −59,7822402 PI | claimant GCUX…GS4E | ff46…e51c |
| 2026-07-22 03:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUX…GS4E | +59,7872402 PI | balance_id 0000…023a | 90ce…d5a7 |
| 2026-07-08 03:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUX…GS4E | — | −59,7872402 PI | claimant GCUX…GS4E | 35e7…ae82 |
| 2026-07-08 03:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUX…GS4E | +59,7922402 PI | balance_id 0000…590a | 4b91…00bf |
| 2026-06-23 03:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUX…GS4E | — | −59,7922402 PI | claimant GCUX…GS4E | 2c16…bb45 |
| 2026-06-23 03:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUX…GS4E | +59,8022402 PI | balance_id 0000…9241 | 7b32…4a3c |
| 2026-06-09 03:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUX…GS4E | — | −59,8022402 PI | claimant GCUX…GS4E | c0e4…a4a6 |
| 2026-06-09 03:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GCUX…GS4E | +59,8022402 PI | balance_id 0000…919a | c0e4…a4a6 |
| 2026-05-26 03:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GCUX…GS4E | — | −59,8022402 PI | claimant GCUX…GS4E | 697e…c197 |